DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION có 37 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 37 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

37 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. SEIKO S

    Đơn VN-4-2019-04472 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0382942-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  2. ASTRON

    Đơn VN-4-2018-06654 · nộp 08/03/2018 · văn bằng 4-0359566-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  3. LUKIA

    Đơn VN-4-2018-01979 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0362851-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  4. PURSUIT

    Đơn VN-4-2016-04560 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0314520-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  5. LUKIA

    Đơn VN-4-2014-15207 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0256507-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  6. L K

    Đơn VN-4-2014-15206 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0272039-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  7. PSX

    Đơn VN-4-2013-28435 · nộp 29/11/2013 · văn bằng 4-0243326-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  8. SEIKO

    Đơn VN-4-2012-03576 · nộp 02/03/2012 · văn bằng 4-0204284-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  9. ASTRON

    Đơn VN-4-2011-26075 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0214017-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  10. PRESAGE

    Đơn VN-4-2011-01405 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0186829-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  11. LORD

    Đơn VN-4-2010-20545 · nộp 30/09/2010 · văn bằng 4-0188401-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  12. VIVACE

    Đơn VN-4-2010-12503 · nộp 09/06/2010 · văn bằng 4-0179547-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  13. ANANTA

    Đơn VN-4-2008-20260 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0144389-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  14. SEIKO

    Đơn VN-4-2008-10599 · nộp 20/05/2008 · văn bằng 4-0128696-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  15. VELATURA

    Đơn VN-4-2006-09802 · nộp 23/06/2006 · văn bằng 4-0110405-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  16. SEIKO

    Đơn VN-4-2006-09547 · nộp 20/06/2006 · văn bằng 4-0105155-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  17. SEIKO

    Đơn VN-4-2006-01859 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0100881-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  18. KINETIC

    Đơn VN-4-1993-15040 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012652-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

  19. SEIKO 5

    Đơn VN-4-1992-07846 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006908-000
    Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.