DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. W WANBAO

    Đơn VN-4-1992-07851 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0005472-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  2. S DOSAI

    Đơn VN-4-1992-07850 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0005471-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  3. HITANON

    Đơn VN-4-1992-07848 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0005470-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  4. WHIRLPOOL HOME APPLIANCES

    Đơn VN-4-1992-07847 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0005469-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  5. IMPULSA

    Đơn VN-4-1992-07417 · nộp 17/04/1992 · văn bằng 4-0005034-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  6. TUNG SHING TS

    Đơn VN-4-1992-05694 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004474-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  7. NIPPY

    Đơn VN-4-1992-05683 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004306-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  8. KANSAI SPECIAL

    Đơn VN-4-1992-05681 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004470-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  9. NISSIN

    Đơn VN-4-1992-05680 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004325-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  10. Hirase Hooks

    Đơn VN-4-1992-05678 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0004469-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  11. TAKING

    Đơn VN-4-1992-05663 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004304-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  12. SUNSHINE

    Đơn VN-4-1992-05659 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004467-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  13. CHROMALOX

    Đơn VN-4-1992-05655 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004466-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  14. KOBANMATSUBA

    Đơn VN-4-1992-05650 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004464-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  15. N CHINH TONG LAO BAI HOA NAM BAI

    Đơn VN-4-1992-05649 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004484-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  16. BEKA-NADELN

    Đơn VN-4-1992-05643 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004483-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  17. AMF

    Đơn VN-4-1992-05642 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004482-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  18. MAIMIN

    Đơn VN-4-1992-05641 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004463-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  19. RHEIN NADEL

    Đơn VN-4-1992-05639 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004481-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  20. WOLF

    Đơn VN-4-1992-05636 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004480-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  21. FIBLON

    Đơn VN-4-1992-05635 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004301-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  22. TAJIMA

    Đơn VN-4-1992-05634 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004300-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  23. CONSEW

    Đơn VN-4-1992-05633 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004461-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  24. REECE

    Đơn VN-4-1992-05631 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004299-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  25. TSSM

    Đơn VN-4-1992-05630 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004479-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.