Nhãn hiệu của ARISTOPHARMA LTD.,
ARISTOPHARMA LTD., có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 29 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
- SHAUN
Đơn VN-4-2011-12777 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0193708-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - MUTIVEP
Đơn VN-4-2011-12776 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0193707-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - BACKINGO
Đơn VN-4-2011-12775 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0193706-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - ZIXTAFY
Đơn VN-4-2010-15935 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0171438-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - FIXWILZON
Đơn VN-4-2010-15934 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0171437-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - TONFIATIL
Đơn VN-4-2010-15933 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0171436-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - TUMTEZTIL
Đơn VN-4-2010-15932 · nộp 27/07/2010 · văn bằng 4-0171417-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOPOD
Đơn VN-4-2009-27425 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0175530-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - LOFTEKAST
Đơn VN-4-2009-27424 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0175529-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFTEM
Đơn VN-4-2009-17998 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0154892-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - CEFCHILD
Đơn VN-4-2009-17997 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0154891-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - NEWSACH
Đơn VN-4-2009-17996 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0154890-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - VAZLEPE
Đơn VN-4-2008-20346 · nộp 22/09/2008 · văn bằng 4-0147773-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFCOBAL
Đơn VN-4-2008-12644 · nộp 13/06/2008 · văn bằng 4-0139338-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - COPEGREL
Đơn VN-4-2008-11940 · nộp 05/06/2008 · văn bằng 4-0137032-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFMAN-BRONAST
Đơn VN-4-2008-07381 · nộp 08/04/2008 · văn bằng 4-0139336-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEPFPROL
Đơn VN-4-2008-06273 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0130344-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFOXF
Đơn VN-4-2008-06116 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0129843-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFSIMVA
Đơn VN-4-2008-06115 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0129842-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOFLECO
Đơn VN-4-2008-06114 · nộp 25/03/2008 · văn bằng 4-0129841-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - TCL-R
Đơn VN-4-2008-05001 · nộp 13/03/2008 · văn bằng 4-0136770-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - MUTIV
Đơn VN-4-2008-04781 · nộp 11/03/2008 · văn bằng 4-0133325-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - LOFXITO
Đơn VN-4-2008-00744 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0129787-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - FUXITO
Đơn VN-4-2008-00743 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0129786-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GEOZIF
Đơn VN-4-2008-00742 · nộp 11/01/2008 · văn bằng 4-0130832-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - GIANCO
Đơn VN-4-2007-25487 · nộp 12/12/2007 · văn bằng 4-0127986-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - ZENTRO
Đơn VN-4-2007-23858 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0120675-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - CEBARC
Đơn VN-4-2007-23857 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0120674-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD., - LEFXACIN
Đơn VN-4-2007-22918 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0147669-000
Chủ đơn: ARISTOPHARMA LTD.,
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.