Nhãn hiệu của MedipharmcoUSA Inc.
MedipharmcoUSA Inc. có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
LEVOFOXAXIMEĐơn VN-4-2014-02012 · nộp 24/01/2014 · văn bằng 4-0250390-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
TOBRAXIMCORTĐơn VN-4-2014-02011 · nộp 24/01/2014 · văn bằng 4-0250389-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
LADYGREENĐơn VN-4-2012-11794 · nộp 04/06/2012 · văn bằng 4-0212235-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
LACTOACIDOPHILUSĐơn VN-4-2010-23034 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0182771-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
CEFTRIAZONBAYBAYĐơn VN-4-2010-23031 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0182768-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
CEFOXIMBAYBAYĐơn VN-4-2010-23030 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0182767-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
AZITHROMBAYBAYĐơn VN-4-2010-23029 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0184000-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
CLARICERALBAYĐơn VN-4-2010-23028 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0183999-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
BIOMORIBAYBAYĐơn VN-4-2010-23027 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0183998-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
AMLOTRIMBAYĐơn VN-4-2010-23026 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0183997-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
CEFIXIMBAYĐơn VN-4-2010-23025 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0183996-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
SPECTOFAMĐơn VN-4-2009-21096 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0163416-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
SAZOMEDIC-3Đơn VN-4-2009-16997 · nộp 13/08/2009 · văn bằng 4-0157277-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
DEXAMADICĐơn VN-4-2009-14725 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0159011-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
MEDITHREEBĐơn VN-4-2009-08946 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0163915-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
VITBEPHONIXĐơn VN-4-2009-08945 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0158669-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
GLUSAPHONEXĐơn VN-4-2009-08943 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0160915-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
CEFIDIPHAĐơn VN-4-2009-08942 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0158668-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
PYRIXAMICĐơn VN-4-2009-08941 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0158723-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
THIAMEDICĐơn VN-4-2009-06019 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0154877-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
ASCOMEDICĐơn VN-4-2009-06018 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0154876-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
HEMOGOMETĐơn VN-4-2008-11688 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0139352-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.

NUTPLEXSUPERMENĐơn VN-4-2008-11685 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0139431-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
LEGELONFIZEĐơn VN-4-2008-11684 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0139430-000
Chủ đơn: MedipharmcoUSA Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.