DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Fraser and Neave Limited

Fraser and Neave Limited có 32 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 31 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

32 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PaediaMum
    PaediaMum

    Đơn VN-4-2007-08081 · nộp 09/05/2007 · văn bằng 4-0117778-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave Limited

  2. Mẫu nhãn PaediaPro
    PaediaPro

    Đơn VN-4-2007-08079 · nộp 09/05/2007 · văn bằng 4-0119632-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave Limited

  3. Mẫu nhãn BIOLive with Live & Active Probiotic cultures
    BIOLive with Live & Active Probiotic cultures

    Đơn VN-4-2007-04216 · nộp 13/03/2007 · văn bằng 4-0117495-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave Limited

  4. Mẫu nhãn VN-4-2004-05513
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-05513 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070968-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave Limited

  5. Mẫu nhãn F&N VIVA
    F&N VIVA

    Đơn VN-4-2002-04879 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050935-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  6. Mẫu nhãn PLUS ENDURUN 100
    PLUS ENDURUN 100

    Đơn VN-4-2002-04169 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0052676-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  7. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2002-00367 · nộp 21/01/2002 · văn bằng 4-0061161-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  8. Mẫu nhãn DAISY HI-LO
    DAISY HI-LO

    Đơn VN-4-1999-42398 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035594-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  9. Mẫu nhãn F & N
    F & N

    Đơn VN-4-1999-40882 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0033986-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  10. Mẫu nhãn F & N
    F & N

    Đơn VN-4-1998-36975 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031569-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  11. Mẫu nhãn TRIPOLITAN
    TRIPOLITAN

    Đơn VN-4-1997-36178 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030165-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  12. Mẫu nhãn TROPICALITAN
    TROPICALITAN

    Đơn VN-4-1997-35006 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029368-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  13. Mẫu nhãn VIVA HI-LO
    VIVA HI-LO

    Đơn VN-4-1997-33774 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0028221-000
    Chủ đơn: fraser and neave limited

  14. Mẫu nhãn MEADOW GOLD
    MEADOW GOLD

    Đơn VN-4-1997-33632 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0031799-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  15. Mẫu nhãn MEADOW GOLD
    MEADOW GOLD

    Đơn VN-4-1997-33631 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0031798-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  16. Mẫu nhãn F & N
    F & N

    Đơn VN-4-1997-33349 · nộp 27/03/1997 · văn bằng 4-0031797-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  17. Mẫu nhãn FRASER COURT
    FRASER COURT

    Đơn VN-4-1997-32650 · nộp 31/01/1997 · văn bằng 4-0027329-000
    Chủ đơn: Fraser and Neave Limited

  18. Mẫu nhãn BLUE COW SWEETENER
    BLUE COW SWEETENER

    Đơn VN-4-1996-31179 · nộp 24/10/1996 · văn bằng 4-0027604-000
    Chủ đơn: fraser and Neave limited

  19. Mẫu nhãn F&N
    F&N

    Đơn VN-4-1996-31095 · nộp 16/10/1996 · văn bằng 4-0026115-000
    Chủ đơn: Fraser and neave limited

  20. Mẫu nhãn POP-UP
    POP-UP

    Đơn VN-4-1996-28837 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024425-000
    Chủ đơn: fraser and neave limited

  21. Mẫu nhãn ROCKETEER
    ROCKETEER

    Đơn VN-4-1995-26098 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0021936-000
    Chủ đơn: Fraser And Neave Limited

  22. Mẫu nhãn DRUMTWIST
    DRUMTWIST

    Đơn VN-4-1995-26097 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0021935-000
    Chủ đơn: Fraser And Neave Limited

  23. Mẫu nhãn BIG DIP
    BIG DIP

    Đơn VN-4-1995-25604 · nộp 27/10/1995 · văn bằng 4-0021633-000
    Chủ đơn: Fraser And Neave Limited

  24. Mẫu nhãn VIVA
    VIVA

    Đơn VN-4-1995-24171 · nộp 01/08/1995 · văn bằng 4-0043992-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  25. Mẫu nhãn DAIRY QUEEN
    DAIRY QUEEN

    Đơn VN-4-1994-20087 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0018784-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  26. Mẫu nhãn F&N
    F&N

    Đơn VN-4-1993-16003 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0014028-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  27. Mẫu nhãn GINGER ALE ESTABLISHED 1883 SPECIAL DRY
    GINGER ALE ESTABLISHED 1883 SPECIAL DRY

    Đơn VN-4-1993-15720 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012966-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  28. Mẫu nhãn SODA WATER ESTABLISHED 1883 CLUB
    SODA WATER ESTABLISHED 1883 CLUB

    Đơn VN-4-1993-15719 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012965-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

  29. Mẫu nhãn BITTER LEMON ESTABLISHED 1883 REFESHING F N
    BITTER LEMON ESTABLISHED 1883 REFESHING F N

    Đơn VN-4-1993-15718 · nộp 12/10/1993 · văn bằng 4-0012964-000
    Chủ đơn: FRASER AND NEAVE LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.