DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Lloyd Laboratories Inc.

Lloyd Laboratories Inc. có 53 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 40 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

53 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Valisatop
    Valisatop

    Đơn VN-4-2025-56136 · nộp 31/10/2025 · văn bằng 4-0648386-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  2. Mẫu nhãn LivetamTP 500
    LivetamTP 500

    Đơn VN-4-2021-41960 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0469729-000
    Chủ đơn: Lloyd Laboratories Inc.

  3. Mẫu nhãn DEZOFENTP
    DEZOFENTP

    Đơn VN-4-2021-41959 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0474571-000
    Chủ đơn: Lloyd Laboratories Inc.

  4. GLUTA PEARL

    Đơn VN-4-2014-24107 · nộp 08/10/2014 · văn bằng 4-0261197-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  5. KIDDEREL

    Đơn VN-4-2012-19602 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0230815-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  6. SNIZEE

    Đơn VN-4-2012-19601 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0230814-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  7. CONTOFEL

    Đơn VN-4-2010-11419 · nộp 27/05/2010 · văn bằng 4-0167168-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  8. LESOFAT

    Đơn VN-4-2010-07828 · nộp 15/04/2010 · văn bằng 4-0178788-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  9. ESOMEP

    Đơn VN-4-2010-07827 · nộp 15/04/2010
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  10. ROSUPRO

    Đơn VN-4-2009-27201 · nộp 15/12/2009 · văn bằng 4-0165468-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  11. ENHAMOX

    Đơn VN-4-2009-26975 · nộp 11/12/2009 · văn bằng 4-0162175-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  12. LLOYD

    Đơn VN-4-2009-24053 · nộp 06/11/2009 · văn bằng 4-0162273-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  13. Clopivaz

    Đơn VN-4-2009-23852 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0160872-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  14. Asplate

    Đơn VN-4-2009-23767 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0173646-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  15. Zunamyn

    Đơn VN-4-2009-23766 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0173645-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  16. Zepdril

    Đơn VN-4-2009-23765 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165328-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  17. Zudem

    Đơn VN-4-2009-23764 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165327-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  18. Verzat SR

    Đơn VN-4-2009-23763 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165326-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  19. Rustor

    Đơn VN-4-2009-23762 · nộp 03/11/2009
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  20. Histamed

    Đơn VN-4-2009-23761 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0169421-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  21. Montair

    Đơn VN-4-2009-23760 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165325-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  22. Salbuflo

    Đơn VN-4-2009-23759 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0175149-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.