Nhãn hiệu của DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ZaherityĐơn VN-4-2023-40180 · nộp 08/09/2023 · văn bằng 4-0551009-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JAPROLOXĐơn VN-4-2022-25439 · nộp 29/06/2022 · văn bằng 4-0503583-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
JAPROLOXĐơn VN-4-2021-02984 · nộp 22/01/2021 · văn bằng 4-0452857-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JAPROLOXĐơn VN-4-2021-02982 · nộp 22/01/2021 · văn bằng 4-0452136-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
Pi kìn sâuĐơn VN-4-2018-17803 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0360290-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
Tu rá li ồĐơn VN-4-2018-17802 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0360289-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
MEVALOTINĐơn VN-4-2015-29499 · nộp 23/10/2015 · văn bằng 4-0270380-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
SAVEPRAVĐơn VN-4-2015-29498 · nộp 23/10/2015 · văn bằng 4-0270379-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
DINOGREENĐơn VN-4-2015-20031 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0266741-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
DIAGNOGREENĐơn VN-4-2015-10434 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0260342-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
ELIPATHĐơn VN-4-2015-04392 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0275621-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
ZELMETORĐơn VN-4-2014-32495 · nộp 26/12/2014
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JASUGRELĐơn VN-4-2013-17009 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0223600-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
EFFSUGRELĐơn VN-4-2013-17008 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0223599-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
EFIENTĐơn VN-4-2013-14308 · nộp 04/07/2013
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
EFFIENTĐơn VN-4-2013-14307 · nộp 04/07/2013
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
KITASATO DAIICHI SANKYO VACCINEĐơn VN-4-2013-13200 · nộp 21/06/2013 · văn bằng 4-0241844-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
EvoxacĐơn VN-4-2012-26261 · nộp 21/11/2012 · văn bằng 4-0225371-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
SELPATHĐơn VN-4-2010-25782 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0187540-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JAPROLOXĐơn VN-4-2010-02643 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0161479-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
ABSOLOXĐơn VN-4-2010-02642 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0169960-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
PICASASĐơn VN-4-2009-27098 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0165481-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
GRACEVITĐơn VN-4-2009-19508 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0165302-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
NOLMETECĐơn VN-4-2009-02623 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0149437-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
NORMETECĐơn VN-4-2009-02622 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0148737-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
OLMETECAMLOĐơn VN-4-2008-18248 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143675-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
AZORENĐơn VN-4-2008-18247 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143674-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
AVOZONĐơn VN-4-2008-16289 · nộp 30/07/2008
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
DAIICHI SANKYOĐơn VN-4-2005-11351 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0104698-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-11037 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0094461-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.