Nhãn hiệu của AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION có 10 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 10 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
10 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
TETRACELĐơn VN-4-1998-38939 · nộp 15/07/1998 · văn bằng 4-0032140-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
PIPRACILĐơn VN-4-1993-11331 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009868-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
ARISTOCORTĐơn VN-4-1993-11319 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009549-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
THIOTEPAĐơn VN-4-1992-06779 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006550-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
INCREMINĐơn VN-4-1992-06766 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006021-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
LEUCOVORINĐơn VN-4-1992-06763 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006018-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
NOVANTRONEĐơn VN-4-1992-06752 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006143-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
MYAMBUTOLĐơn VN-4-1992-06743 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006134-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
MINOCINĐơn VN-4-1992-06740 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006131-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
METHOTREXATEĐơn VN-4-1992-06738 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006129-000
Chủ đơn: AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), WYETH HOLDINGS CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.