Nhãn hiệu của PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD có 361 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 313 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
361 đơn · trang 1/13 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ETEX BENKISĐơn VN-4-2019-52005 · nộp 20/12/2019 · văn bằng 4-0421799-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TALIPOOLĐơn VN-4-2017-21538 · nộp 14/07/2017 · văn bằng 4-0342555-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HEPADIFĐơn VN-4-2017-01633 · nộp 23/01/2017
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
IGNISĐơn VN-4-2016-40953 · nộp 22/12/2016 · văn bằng 4-0319628-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
LIVECTOĐơn VN-4-2016-38892 · nộp 06/12/2016
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
GOLUTHITĐơn VN-4-2016-38547 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311500-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
KOMTYZOLĐơn VN-4-2016-37997 · nộp 30/11/2016
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
RESNOHOĐơn VN-4-2016-16916 · nộp 09/06/2016 · văn bằng 4-0298600-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
LAMVAVYĐơn VN-4-2016-16915 · nộp 09/06/2016 · văn bằng 4-0298599-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
GRINIFĐơn VN-4-2016-09513 · nộp 08/04/2016
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
MILOWI GRINIFĐơn VN-4-2016-09512 · nộp 08/04/2016 · văn bằng 4-0294449-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
THYALMOĐơn VN-4-2015-36358 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0289937-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
CUTEGELĐơn VN-4-2013-24508 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0242368-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HEALINGCAMPĐơn VN-4-2013-24507 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0242367-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TGCLOPIROXĐơn VN-4-2013-23606 · nộp 10/10/2013 · văn bằng 4-0241967-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
TGLABELRIAĐơn VN-4-2013-23605 · nộp 10/10/2013 · văn bằng 4-0241966-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HEXAPLAST-LITEĐơn VN-4-2013-08321 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0239411-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
SURGIFORMĐơn VN-4-2013-08320 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0239410-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
PUREFORMĐơn VN-4-2013-08319 · nộp 26/04/2013
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
INGUTHOKĐơn VN-4-2013-07836 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0230351-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
XOATHOKĐơn VN-4-2013-07835 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0230350-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
KOROYBIĐơn VN-4-2013-07834 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0230349-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
STRONGEDEĐơn VN-4-2012-24231 · nộp 29/10/2012 · văn bằng 4-0220069-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
POWSEDEĐơn VN-4-2012-24230 · nộp 29/10/2012 · văn bằng 4-0220068-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
WELLDENZĐơn VN-4-2012-22376 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0222767-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HAN - BANGĐơn VN-4-2012-19232 · nộp 29/08/2012 · văn bằng 4-0215172-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
HUONSMIRACXONĐơn VN-4-2011-23815 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0199137-000
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
NEWBRODILĐơn VN-4-2011-23814 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
MEDAZOLINĐơn VN-4-2011-23813 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
NEWCEZOLEĐơn VN-4-2011-23812 · nộp 09/11/2011
Chủ đơn: PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.