DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của DuPont Polymers, Inc.

DuPont Polymers, Inc. có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn DUPONT
    DUPONT

    Đơn VN-4-2022-19845 · nộp 27/05/2022 · văn bằng 4-0495277-000
    Chủ đơn: Dupont Polymers, Inc.

  2. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45187 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470918-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  3. Mẫu nhãn DUPONT
    DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45186 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470917-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  4. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45185 · nộp 20/12/2018
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  5. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45184 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470916-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  6. Mẫu nhãn DUPONT
    DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45183 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470915-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  7. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45182 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470914-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  8. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45181 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470408-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  9. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45180 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470407-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  10. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45178 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470406-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  11. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45177 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0522814-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  12. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45176 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470405-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  13. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45175 · nộp 20/12/2018
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  14. Mẫu nhãn DUPONT
    DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45174 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470404-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  15. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45173 · nộp 20/12/2018
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  16. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45172 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0470403-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  17. Mẫu nhãn DUPONT
    DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45171 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0471917-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  18. DUPONT

    Đơn VN-4-2018-45169 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0471916-000
    Chủ đơn: DUPONT POLYMERS, INC.

  19. VESPEL

    Đơn VN-4-1993-12020 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010089-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  20. TYNEX

    Đơn VN-4-1993-10613 · nộp 12/02/1993 · văn bằng 4-0009102-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  21. HYTREL

    Đơn VN-4-1992-09093 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007975-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  22. ZYTEL

    Đơn VN-4-1992-09084 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007966-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  23. RYNITE

    Đơn VN-4-1992-09082 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007964-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  24. MINLON

    Đơn VN-4-1992-09080 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007962-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

  25. DELRIN

    Đơn VN-4-1992-09075 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007957-000
    Chủ đơn: DuPont Polymers, Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.