Nhãn hiệu của NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NICCA CHEMICAL CO., LTD. có 38 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 38 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
38 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
NEOSTECKERĐơn VN-4-2025-34332 · nộp 14/07/2025 · văn bằng 4-0633227-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NICCANONĐơn VN-4-2020-12315 · nộp 17/04/2020 · văn bằng 4-0418815-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NEOSEEDĐơn VN-4-2020-12314 · nộp 17/04/2020 · văn bằng 4-0418816-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.- NICCA FI-NONE
Đơn VN-4-2011-07204 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0192955-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - KIRAKURU
Đơn VN-4-2011-07203 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0194145-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNRETARDER
Đơn VN-4-2011-07202 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0194141-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - POLYSOFTER
Đơn VN-4-2011-07201 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0221045-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NICCA HIBITER
Đơn VN-4-2011-07200 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0192954-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - LIPOBRIGHT
Đơn VN-4-2011-07199 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191306-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - LAFINESSE
Đơn VN-4-2011-07198 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191305-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NK ASSIST
Đơn VN-4-2011-07197 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191304-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - AMIPOL
Đơn VN-4-2011-07196 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191303-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - FOAMLEX
Đơn VN-4-2011-07195 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191302-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNLIFE
Đơn VN-4-2011-07194 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0190208-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNDASH
Đơn VN-4-2010-14797 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170241-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - PITCHRUN
Đơn VN-4-2010-14796 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170862-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NICEPOLE
Đơn VN-4-2010-14795 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170807-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NICCACLEAR
Đơn VN-4-2010-14794 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170806-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NICCA SUNCLEANER
Đơn VN-4-2010-14793 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170805-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NEWBON
Đơn VN-4-2010-14792 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170804-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NEOTEX
Đơn VN-4-2010-14791 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0183242-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NEORATE
Đơn VN-4-2010-14790 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0170803-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - ESKUDO
Đơn VN-4-2010-14789 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0181105-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - CROAKS
Đơn VN-4-2010-14787 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0185028-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - TEXPORT
Đơn VN-4-2008-04449 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133875-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNSOLT
Đơn VN-4-2008-04448 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0152557-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNSOFTER
Đơn VN-4-2008-04447 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133874-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNSOFLON
Đơn VN-4-2008-04446 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133873-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - SUNMORL
Đơn VN-4-2008-04445 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133872-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD. - NK GUARD
Đơn VN-4-2008-04444 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133871-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.