DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

UNIMED PHARMACEUTICALS, INC. có 58 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 49 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

58 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn UNIRONTEEN
    UNIRONTEEN

    Đơn VN-4-2009-27625 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0177257-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  2. Mẫu nhãn UNILEPSI
    UNILEPSI

    Đơn VN-4-2009-27440 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0177200-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  3. Mẫu nhãn UNINHAU
    UNINHAU

    Đơn VN-4-2009-23277 · nộp 28/10/2009 · văn bằng 4-0175549-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  4. Mẫu nhãn UNIXAN
    UNIXAN

    Đơn VN-4-2009-18350 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0190377-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  5. Mẫu nhãn UNICETRA
    UNICETRA

    Đơn VN-4-2009-16117 · nộp 03/08/2009 · văn bằng 4-0158188-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  6. Mẫu nhãn OCTAVIC
    OCTAVIC

    Đơn VN-4-2009-11232 · nộp 04/06/2009 · văn bằng 4-0155573-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  7. Mẫu nhãn OCLANTA
    OCLANTA

    Đơn VN-4-2009-11231 · nộp 04/06/2009 · văn bằng 4-0155572-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  8. Mẫu nhãn UNIHY
    UNIHY

    Đơn VN-4-2009-11071 · nộp 03/06/2009 · văn bằng 4-0150667-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  9. Mẫu nhãn TOBCIMAX
    TOBCIMAX

    Đơn VN-4-2009-09694 · nộp 18/05/2009 · văn bằng 4-0149071-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  10. Mẫu nhãn UNIBURGER
    UNIBURGER

    Đơn VN-4-2008-06748 · nộp 01/04/2008 · văn bằng 4-0137813-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  11. Mẫu nhãn UNIFECTAN
    UNIFECTAN

    Đơn VN-4-2007-22289 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0129490-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  12. Mẫu nhãn GADEAN
    GADEAN

    Đơn VN-4-2007-17517 · nộp 05/09/2007 · văn bằng 4-0130385-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  13. Mẫu nhãn MINNDROP
    MINNDROP

    Đơn VN-4-2007-13363 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0119660-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  14. Mẫu nhãn UNITTEN
    UNITTEN

    Đơn VN-4-2007-13095 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0116415-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  15. Mẫu nhãn TALPROL
    TALPROL

    Đơn VN-4-2007-13094 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0116409-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  16. Mẫu nhãn CERAENADE
    CERAENADE

    Đơn VN-4-2007-13093 · nộp 11/07/2007 · văn bằng 4-0116408-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  17. Mẫu nhãn OSS
    OSS

    Đơn VN-4-2007-12920 · nộp 09/07/2007 · văn bằng 4-0117172-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  18. Mẫu nhãn CHAMCITIL
    CHAMCITIL

    Đơn VN-4-2007-04771 · nộp 22/03/2007 · văn bằng 4-0128272-000
    Chủ đơn: Unimed Pharmaceuticals, Inc.

  19. Mẫu nhãn CELROXONE
    CELROXONE

    Đơn VN-4-2007-01325 · nộp 18/01/2007 · văn bằng 4-0106663-000
    Chủ đơn: Unimed Pharmaceuticals, Inc.

  20. Mẫu nhãn CHAMSUL
    CHAMSUL

    Đơn VN-4-2007-00619 · nộp 08/01/2007 · văn bằng 4-0098794-000
    Chủ đơn: Unimed Pharmaceuticals, Inc.

  21. Mẫu nhãn BEEPOLLEN
    BEEPOLLEN

    Đơn VN-4-2007-00549 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0106729-000
    Chủ đơn: Unimed Pharmaceuticals, Inc.

  22. Mẫu nhãn ROXAID TAB
    ROXAID TAB

    Đơn VN-4-2006-18584 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098653-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  23. Mẫu nhãn HI - C.O.S.CAP
    HI - C.O.S.CAP

    Đơn VN-4-2006-18583 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0099079-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

  24. Mẫu nhãn SERABIN - C
    SERABIN - C

    Đơn VN-4-2006-18580 · nộp 31/10/2006 · văn bằng 4-0098644-000
    Chủ đơn: UNIMED PHARMACEUTICALS, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.