Nhãn hiệu của Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US) có 137 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 137 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
137 đơn · trang 1/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
AMEFERĐơn VN-4-2010-17328 · nộp 16/08/2010 · văn bằng 4-0182325-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
IBRAFLUĐơn VN-4-2010-17327 · nộp 16/08/2010 · văn bằng 4-0182324-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEZYDOLĐơn VN-4-2010-12056 · nộp 04/06/2010 · văn bằng 4-0167754-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPETAMEXĐơn VN-4-2010-12055 · nộp 04/06/2010 · văn bằng 4-0167776-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEATROPĐơn VN-4-2009-04056 · nộp 11/03/2009 · văn bằng 4-0150406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPECETIĐơn VN-4-2008-25577 · nộp 02/12/2008 · văn bằng 4-0150565-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
PEDIACONSEILĐơn VN-4-2008-24280 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0147099-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPETRADOLĐơn VN-4-2008-24275 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0142247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPETAMSULĐơn VN-4-2008-24274 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0142246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
AMEDAFENĐơn VN-4-2008-00112 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0124655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEFEBRINĐơn VN-4-2007-26393 · nộp 24/12/2007 · văn bằng 4-0125013-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPERATEĐơn VN-4-2007-25003 · nộp 06/12/2007 · văn bằng 4-0130691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPETINACĐơn VN-4-2007-24033 · nộp 23/11/2007 · văn bằng 4-0119078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
VITAEFFĐơn VN-4-2007-22641 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0131358-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEDULOXĐơn VN-4-2007-21444 · nộp 23/10/2007 · văn bằng 4-0128862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEDELOKĐơn VN-4-2007-21443 · nộp 23/10/2007 · văn bằng 4-0128861-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPELIPRILĐơn VN-4-2007-13547 · nộp 18/07/2007 · văn bằng 4-0133025-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
OPELOSARTĐơn VN-4-2007-12955 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0119169-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
OPEPAMILĐơn VN-4-2007-12954 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0119168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
O P V OPV TECHNOLOGY OF THE WORLD TRADITION OF VIETNAMĐơn VN-4-2006-17885 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0124141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
OPEROXIĐơn VN-4-2006-03102 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0095278-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
OPEFOXĐơn VN-4-2006-00607 · nộp 12/01/2006 · văn bằng 4-0101083-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
NUCLEOTYMINĐơn VN-4-2004-07659 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0068520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
RETROCYTlNĐơn VN-4-2004-07658 · nộp 30/07/2004 · văn bằng 4-0067255-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
OPEGATIĐơn VN-4-2004-07336 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068253-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
FORMETANINĐơn VN-4-2004-07334 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
GLIZADINAXĐơn VN-4-2004-07333 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068250-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
GLUCIGONĐơn VN-4-2004-07332 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068249-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
METOZAMINĐơn VN-4-2004-07331 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
METOFĐơn VN-4-2004-07330 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0068248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.