Nhãn hiệu của Austin Pharma Specialties Co
Austin Pharma Specialties Co có 56 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 41 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
56 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
POLYMUXĐơn VN-4-2012-18653 · nộp 23/08/2012
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO
Chymosin [ký tự alpha]Đơn VN-4-2010-16506 · nộp 04/08/2010 · văn bằng 4-0181225-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO
MiradoneĐơn VN-4-2010-10463 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0179654-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MirocidĐơn VN-4-2010-10462 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiratinĐơn VN-4-2010-10461 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MirapanĐơn VN-4-2010-10460 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiracinĐơn VN-4-2010-10459 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
FexmirĐơn VN-4-2010-10458 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0168673-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
CefimirĐơn VN-4-2010-10457 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
AmlomirĐơn VN-4-2010-10456 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0168672-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
ClopmirĐơn VN-4-2010-10455 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0168671-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiracetĐơn VN-4-2010-10454 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0168670-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiratanĐơn VN-4-2010-10453 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
VitamirĐơn VN-4-2010-10452 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0167925-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
RabemirĐơn VN-4-2010-10451 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0167924-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
RosumirĐơn VN-4-2010-10450 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0167923-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
LevomirĐơn VN-4-2010-10449 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
Miratel + HĐơn VN-4-2010-10448 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiratelĐơn VN-4-2010-10447 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
Miracal-DĐơn VN-4-2010-10446 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0177050-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co

MeromirĐơn VN-4-2010-10443 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0195503-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiracefĐơn VN-4-2010-10442 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0177049-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiraxoneĐơn VN-4-2010-10441 · nộp 17/05/2010
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MirazoleĐơn VN-4-2010-10440 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0195502-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
ItramirĐơn VN-4-2010-10439 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0167922-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MiraclavĐơn VN-4-2010-10438 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0167921-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
MIRAPIMEĐơn VN-4-2010-10437 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0168669-000
Chủ đơn: Austin Pharma Specialties Co
RESPIVASĐơn VN-4-2009-12570 · nộp 22/06/2009 · văn bằng 4-0152361-000
Chủ đơn: AUSTIN PHARMA SPECIALTIES CO
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.