Nhãn hiệu của COWAY Co., Ltd.
COWAY Co., Ltd. có 61 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 61 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
61 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
MY CUPĐơn VN-4-2023-37010 · nộp 21/08/2023 · văn bằng 4-0543113-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
B REXĐơn VN-4-2022-54719 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0523607-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
B REXĐơn VN-4-2022-54718 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0523606-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Coway NobleĐơn VN-4-2022-34612 · nộp 23/08/2022 · văn bằng 4-0498740-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Coway Core PlusĐơn VN-4-2022-34611 · nộp 23/08/2022 · văn bằng 4-0498739-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Coway CartridgeĐơn VN-4-2022-27982 · nộp 14/07/2022 · văn bằng 4-0499159-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
COWAY AIRES 10Đơn VN-4-2022-18314 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491680-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY AIRES 5Đơn VN-4-2022-18313 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491697-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
DOLOMITIESĐơn VN-4-2022-18312 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491679-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY TUBAĐơn VN-4-2022-18311 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491678-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY CLASSICĐơn VN-4-2022-18310 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491677-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY STORMĐơn VN-4-2022-18309 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491676-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY NADIĐơn VN-4-2022-18308 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491675-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY COREĐơn VN-4-2022-18307 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491674-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
VILLAEM 2Đơn VN-4-2022-18306 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491384-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
HARRYĐơn VN-4-2022-18294 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491673-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY NEO PLUSĐơn VN-4-2022-18293 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491672-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
COWAY NEO 2Đơn VN-4-2022-18292 · nộp 18/05/2022 · văn bằng 4-0491671-000
Chủ đơn: Coway Co., Ltd.
MegaJetĐơn VN-4-2021-00772 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0465856-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
cowayĐơn VN-4-2019-35391 · nộp 12/09/2019 · văn bằng 4-0413707-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
airmegaĐơn VN-4-2018-17750 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0360745-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
coway airmegaĐơn VN-4-2018-17749 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0361103-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
FRESHMEGAĐơn VN-4-2018-09026 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0360070-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
AIRMEGAĐơn VN-4-2018-09025 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354601-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
CODYĐơn VN-4-2018-09024 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354737-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
CODYĐơn VN-4-2018-09006 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354739-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
CODYĐơn VN-4-2018-09005 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354740-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
CODYĐơn VN-4-2018-09004 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354846-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
CODYĐơn VN-4-2018-09003 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0383718-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Coway CodyĐơn VN-4-2018-09002 · nộp 27/03/2018 · văn bằng 4-0354847-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.