DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
389.901Bành Tuấn Minh 1 1
389.902Hộ kinh doanh Phạm Văn Miện 1 0
389.903Hộ kinh doanh cá thể Hoa Viên Thanh Yến 1 1
389.904Công ty TNHH Ngọc Vũ, Xí nghiệp sản xuất và dịch vụ(VN), Công ty TNHH Ngọc Vũ(VN) 1 1
389.905Dương Xuân Nghiêm 1 1
389.906Công ty TNHH VNADVISOR Việt Nam 1 1
389.907Công ty TNHH sản xuất và thương mại kim khí Việt Anh 1 1
389.908Hộ kinh doanh Cam Văn Hân 1 1
389.909Lại Văn Trung 1 1
389.910Hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ Đồng Lục 1 1
389.911Trịnh Kim Trang 1 1
389.912Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ Diệp Bảo An 1 1
389.913HongHe Precision Metal Products., Ltd 1 1
389.914Công ty TNHH Quý Nhân JEWELRY 1 1
389.915Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại và dịch vụ Khánh Minh 1 0
389.916Shenzhen Adi Sports Goods Co., Ltd. 1 1
389.917Bluware Precision Hardware Manufacture Ltd. 1 0
389.918NGUYỄN NHẬT TÂN 1 0
389.919Cross Hotels and Resorts Ltd 1 1
389.920Công ty cổ phần dược phẩm Viễn Đông, Công ty cổ phần tập đoàn Viễn Đông Châu á (VIENDONG ASIA GROUP., JSC)(VN) 1 1
389.921Trường Mầm non tư thục Minh Hải 1 1
389.922Công ty TNHH RAMPION 1 0
389.923Jinyun Tengyang E-commerce Co., Ltd 1 0
389.924TAE RIN Co., Ltd. 1 0
389.925Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất TMP 1 1
389.926Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Long ấn 1 1
389.927Công ty cổ phần đầu tư Vietface 1 1
389.928CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC PHÙ ĐỔNG 1 0
389.929CÔNG TY CỔ PHẦN F&B GIA HUY 1 0
389.930Hộ kinh doanh Quán Cơm 95 1 0
389.931Công ty TNHH PURE BEAUTY 1 1
389.932Công ty cổ phần Fastway 1 0
389.933Công ty TNHH Phát triển nông nghiệp kỹ thuật cao Năm Sao 1 1
389.934Cao Hồng Vinh 1 1
389.935Nguyễn Cửu Tân 1 1
389.936Cơ sở Ngô Vĩnh Phúc(VN), Công ty TNHH Nha Khoa Cống Quỳnh 1 1
389.937Công ty TNHH FUREN 1 1
389.938Công ty cổ phần chứng khoán EUROCAPITAL 1 1
389.939Công ty trách nhiệm hữu hạn Haxxi Group 1 1
389.940Sealed Air Holdings (New Zealand) Limited(NZ), TRIGON INDUSTRIES LIMITED(NZ), Sealed Air Holdings (NZ) Limited(NZ), SEALED AIR CORPORATION(US), Sealed Air Holdings (New Zealand)(NZ), Sealed Air (NZ) Limited(NZ), SEALED AIR CORPORATION, SEALED AIR (NEW ZEALAND)(NZ) 1 1
389.941Hitachi Zosen Corporation 1 1
389.942TRẦN THỊ NHÀN 1 0
389.943Công ty TNHH Mai Kem 1 0
389.944Công ty TNHH truyền thông và giải trí GC 1 0
389.945Công ty TNHH thương mại và dịch vụ BND Star 1 1
389.946Công ty TNHH Thuận Hải 1 0
389.947Shenzhen Oumido Platinum Technology Co., Ltd. 1 0
389.948Công ty TNHH thương mại - dịch vụ điện tử viễn thông Trần Anh 1 0
389.949Laboratoires ARKOPHARMA SA, Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Vũ(VN) 1 1
389.950Công ty cổ phần phân lân nung chảy Văn Điển, Công ty phân lân nung chảy Văn Điển(VN) 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).