| 389.001 | Công ty cổ phần công nghệ 4TE |
1 |
1 |
| 389.002 | BYAHT Inc. |
1 |
0 |
| 389.003 | Công ty TNHH Khang Việt Nha Trang |
1 |
1 |
| 389.004 | Công ty TNHH đào tạo VENUS |
1 |
0 |
| 389.005 | Công ty TNHH BIBI CUTI |
1 |
1 |
| 389.006 | Zhejiang Sunhi-Mach Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 389.007 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Nam(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Nam |
1 |
1 |
| 389.008 | Công ty TNHH cà phê Bean In Love |
1 |
1 |
| 389.009 | Hợp tác xã Kỳ Long |
1 |
1 |
| 389.010 | Hà Duy Tú(VN), Nguyễn Văn Anh |
1 |
1 |
| 389.011 | Donut King Franchise Pty Ltd |
1 |
1 |
| 389.012 | Hộ kinh doanh Đỗ Lý Trường Thọ |
1 |
1 |
| 389.013 | Công ty cổ phần ROSA, Công ty TNHH Sơn ICC(VN) |
1 |
1 |
| 389.014 | Vũ Duy Đức |
1 |
0 |
| 389.015 | Công ty TNHH dược phẩm Tuấn Đạt |
1 |
1 |
| 389.016 | Công ty TNHH Luật Hải Việt |
1 |
1 |
| 389.017 | Bùi Xuân Trung |
1 |
0 |
| 389.018 | Ủy ban nhân dân huyện Thủ Thừa |
1 |
1 |
| 389.019 | JUST GREAT GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 389.020 | Công ty ELKEM S/A |
1 |
1 |
| 389.021 | Nguyễn Hoàng Nhật Huy |
1 |
1 |
| 389.022 | ANGEL SKIN CO., LTD |
1 |
1 |
| 389.023 | Hộ kinh doanh COFFEE29 |
1 |
1 |
| 389.024 | NASAN INDUSTRIAL CO., LTD, NASAN CO., LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 389.025 | Fannibo Cosmetics (Zhejiang) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 389.026 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Bảo Tín |
1 |
1 |
| 389.027 | MARY COHR, MARY COHR(FR) |
1 |
1 |
| 389.028 | Lớp mầm non Độc lập Thỏ Ngọc, thị trấn Nghèn |
1 |
1 |
| 389.029 | Hộ kinh doanh cửa hàng Xuân Nguyên |
1 |
0 |
| 389.030 | Lê Tiến Trung |
1 |
0 |
| 389.031 | TRACOL LAURENT GUY |
1 |
0 |
| 389.032 | Phạm Lê Hoàng Đức Tuấn |
1 |
0 |
| 389.033 | Công ty cổ phần công nghệ Đức Dũng |
1 |
1 |
| 389.034 | Cửa hàng Kim Liên |
1 |
1 |
| 389.035 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG TRƯỜNG TIẾN |
1 |
0 |
| 389.036 | Công ty TNHH kiểm toán M&H (Tên giao dịch : M & H Auditing Co.,Ltd) |
1 |
0 |
| 389.037 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Trung Đức |
1 |
1 |
| 389.038 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK DEHAN GROUP |
1 |
0 |
| 389.039 | Debwell Group Limited |
1 |
1 |
| 389.040 | AsiaInfo Technologies (Chengdu), Inc. |
1 |
0 |
| 389.041 | Công ty TNHH thiết bị xây dựng và thương mại Đức Phát |
1 |
1 |
| 389.042 | Công ty cổ phần MASSCOM Việt Nam(VN), Công ty cổ phần MASSCOM Việt Nam |
1 |
1 |
| 389.043 | Dongguan Huitou Industrial Co., Ltd |
1 |
1 |
| 389.044 | Công ty phần mềm và truyền thông VASC Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.045 | Công ty TNHH một thành viên Ngôi Sao Thông Minh |
1 |
1 |
| 389.046 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng công trình và đô thị Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.047 | Phạm Thị Mai Diệp |
1 |
1 |
| 389.048 | CÔNG TY TNHH FUDO VIETNAM |
1 |
1 |
| 389.049 | NADFINLO PLASTICS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 389.050 | Hộ kinh doanh Yến sào Lý Vinh |
1 |
1 |