DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
388.051Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đại Phát(VN), Công ty cổ phần Maxwin Việt Nam 1 1
388.052Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn An Mỹ 1 1
388.053Công ty cổ phần nghiên cứu và ứng dụng Nhân Tâm Y Viện 1 0
388.054Hộ kinh doanh Phụ Kiện Siêu Rẻ 1 1
388.055Hợp tác xã nông nghiệp - dịch vụ - du lịch sinh thái hươu nai Hiếu Liêm 1 1
388.056Công ty cổ phần TM Nam Khang 1 1
388.057Daimizhile IoT Technology (Hebei) Co., Ltd. 1 0
388.058Công ty TNHH Shezin's Group 1 0
388.059Văn Phòng Công Chứng Cầu Giấy 1 1
388.060Công ty TNHH thương mại và sản xuất O&M 1 1
388.061Công ty TNHH TM - DV - XD Mạnh Quân Phát 1 1
388.062Trần Bé Thanh 1 1
388.063CÔNG TY TNHH DAIGO VIỆT NHẬT 1 0
388.064Hồ Kim Uyên 1 1
388.065Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông(VN), Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN) 1 1
388.066Dư Thanh Thúy 1 1
388.067Bùi Văn Điệp 1 0
388.068Công ty cổ phần vận tải ô tô - Nam Định 1 1
388.069Công ty TNHH Tân Thành Giang 1 0
388.070Hộ Kinh Doanh Kính Mắt Aurum 1 0
388.071Công ty TNHH xuất nhập khẩu Khang Thịnh(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu Khang Thịnh 1 1
388.0723M COMPANY, Riker Laboratories, Inc.(US) 1 1
388.073CJ CORP. (KP)(KR), LION CORPORATION (KOREA), CHEIL FOODS & CHEMICAL INC.(KR), CJ LION CORP(KR), CJ LION CORP.(KR) 1 1
388.074Cơ sở Ngô Xuân Thuỷ 1 1
388.075Công ty TNHH SHENG TENG (Việt Nam) 1 1
388.076Công ty TNHH MTV SX-TM DOLPHIN 1 1
388.077Công ty Cổ phần thương mại tin học Phương Nam 1 1
388.078Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo Home Studio 1 1
388.079Công ty TNHH Thái Thuận 1 1
388.080Công ty TNHH MTV ANDY Nguyễn 1 0
388.081Công ty cổ phần đầu tư thương mại ROSE 1 1
388.082Công ty TNHH một thành viên Già Rô 1 1
388.083Nguyễn Văn Tiệc 1 1
388.084Caterlex Limited 1 1
388.085CÔNG TY TNHH MAY MẶC KHÁNH NGÂN 1 0
388.086CELULOSA ARAUCO Y CONSTITUCION S.A. 1 1
388.087Guangdong gamma lighting technology Co., LTD 1 1
388.088Công ty cổ phần thương mại dược phẩm TRITIPHA 1 0
388.089Công ty T VHH Điện tử Cơ Khí 191 Việt Hà - VEM CO.LTD 1 0
388.090Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hyto Ceramics 1 1
388.091HỢP TÁC XÃ DU LỊCH VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN YÊN TRỊ 1 0
388.092Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyên Trí 1 0
388.093Ngân hàng Mega International Commercial Bank Co., Ltd chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh 1 0
388.094Công ty TNHH thương mại Hải Lộc 1 0
388.095Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu Hoàn Vũ 1 1
388.096Công ty TNHH vận tải Văn Lang 1 0
388.097Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ cơ khí Bảo Phú Quốc 1 1
388.098Cửa hàng Ngọc Thuật 1 1
388.099Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nước uống tinh khiết Hải Cường 1 1
388.100TOMIDA KOHEI 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).