| 387.451 | Công ty TNHH Mai Lotus |
1 |
0 |
| 387.452 | Công ty TNHH một thành viên Sản xuất và Thương mại Quốc Trung(VN), Công ty TNHH một thành viên Sản xuất và Thương mại Quốc Trung |
1 |
1 |
| 387.453 | Nguyễn Ngọc Kim Sang |
1 |
0 |
| 387.454 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bách Luân (Việt Nam) (Bai Lun Traffic Equipment Co., Ltd (Viet Nam) |
1 |
1 |
| 387.455 | Hộ kinh doanh Mạc Danh Trà |
1 |
0 |
| 387.456 | Công ty TNHH HICHEM - Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.457 | Công ty cổ phần cà phê Trần Kiên |
1 |
1 |
| 387.458 | magu building systems australia pty ltd |
1 |
1 |
| 387.459 | Xí nghiệp liên doanh " Vietsovpetro ".(VN), Liên doanh Việt - Nga VIETSOVPETRO |
1 |
1 |
| 387.460 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN THỊNH PHÁT |
1 |
0 |
| 387.461 | FOSHAN NICEDAY SANITARY PRODUCTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 387.462 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ hậu cần Thăng Long |
1 |
0 |
| 387.463 | VH OMNISYNC LTD |
1 |
1 |
| 387.464 | Nhà máy Chè xuất khẩu Kim Anh(VN), Công ty chè Kim Anh(VN), Công Ty Cổ Phần Chè Kim Anh |
1 |
1 |
| 387.465 | Công ty cổ phần FAMIVIET |
1 |
1 |
| 387.466 | COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH, SIX CONTINENTS PLC(GB), Bass Public Limited Company(GB), COORS WORLDWIDE, INC.(US), BRANDBREW S.A.(LU) |
1 |
1 |
| 387.467 | Trương Thị Kim Hà |
1 |
1 |
| 387.468 | Phibro Animal Health Corporation(US), Phibro Animal Health Corporation, SMITHKLINE BEECHAM P.L.C(GB), PFIZER INC(US), PHILIPP BROTHERS CHEMICALS, INC.(US) |
1 |
1 |
| 387.469 | Công ty cổ phần thương mại PMARK |
1 |
0 |
| 387.470 | SHUOHTAY ENTERPRISE CO. |
1 |
1 |
| 387.471 | Công ty TNHH Hồng Anh PT, Cơ sở Trương Văn Dũng(VN) |
1 |
1 |
| 387.472 | Công ty cổ phần Giải pháp TSD |
1 |
0 |
| 387.473 | Phạm Văn Trang |
1 |
0 |
| 387.474 | Công ty TNHH thương mại màn hình AFD |
1 |
1 |
| 387.475 | UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), JOHN WALKER & SONS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 387.476 | Tô Thị Ngọc Quỳnh |
1 |
0 |
| 387.477 | Công ty TNHH giống thủy sản Lộc An |
1 |
1 |
| 387.478 | DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNESS UDV NORTH AMERICA, INC(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., UDV NORTH AMERICA, INC.(US) |
1 |
1 |
| 387.479 | Công ty MEGAHOME |
1 |
1 |
| 387.480 | Công ty TNHH hương liệu phụ gia thực phẩm Hồng á |
1 |
1 |
| 387.481 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VĨ LÂM |
1 |
0 |
| 387.482 | Hộ kinh doanh Bế Thanh Phong |
1 |
1 |
| 387.483 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đào tạo nghề thẩm mỹ Wonhee Korea |
1 |
1 |
| 387.484 | Công ty TNHH sản xuất sơn Đức Mới |
1 |
1 |
| 387.485 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ami Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.486 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phytosanté Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phytosanté Việt Nam (VN) |
1 |
1 |
| 387.487 | Công ty TNHH đối tác Việt ấn |
1 |
0 |
| 387.488 | Công ty cổ phần Sundial Pharma, Công ty cổ phần Sundial Pharma(VN) |
1 |
1 |
| 387.489 | Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Tín Thành Phát |
1 |
0 |
| 387.490 | Cơ sở Thanh Nga |
1 |
1 |
| 387.491 | S.A. V.M.D. N.V. |
1 |
1 |
| 387.492 | Hộ kinh doanh Trần Lê Nhật Anh |
1 |
1 |
| 387.493 | ITC LIMITED, JOHNSON & JOHNSON(US) |
1 |
1 |
| 387.494 | Công ty TNHH một thành viên Tuấn Lan |
1 |
1 |
| 387.495 | Trương Đức Huy |
1 |
0 |
| 387.496 | Công ty cổ phần thế giới Beauty Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.497 | Anhui Jintai Opto-Electromechanical Group Co., LTD |
1 |
1 |
| 387.498 | HE, JIE |
1 |
1 |
| 387.499 | Công ty TNHH một thành viên Trần Và Công Ty |
1 |
1 |
| 387.500 | Yangzhou Feihong Electric Materials Co., Ltd. |
1 |
1 |