| 387.201 | PT. MATAHARI PUTRA PRIMA, TBK |
1 |
0 |
| 387.202 | JAPAN AIRLINES INTERNATIONAL CO., LTD.(JP), JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.(JP), NIPPON KOKU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.)(JP), Japan Airlines Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 387.203 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ thúc đẩy Công Nghệ |
1 |
1 |
| 387.204 | Công ty TNHH LAUNCH TECH |
1 |
1 |
| 387.205 | Công ty TNHH một thành viên thể thao giải trí Lạc Hy |
1 |
0 |
| 387.206 | MR. BUNJERD TANGKARAWAKUL, A THAI CITIZEN |
1 |
1 |
| 387.207 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nông sản Quốc tế |
1 |
0 |
| 387.208 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTE |
1 |
0 |
| 387.209 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại thiết kế đồ họa in bao bì và sản xuất Lí Tưởng |
1 |
1 |
| 387.210 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Dân |
1 |
1 |
| 387.211 | Mai Ngọc Hà |
1 |
0 |
| 387.212 | Công ty cổ phần LITA FOODS, Nguyễn Văn Trường(VN) |
1 |
1 |
| 387.213 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Toàn Thịnh |
1 |
1 |
| 387.214 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SILICONE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.215 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAQUAPLUS |
1 |
0 |
| 387.216 | Công ty TNHH một thành viên K 50 |
1 |
1 |
| 387.217 | Công ty TNHH thương mại sản xuất xuất nhập khẩu thời trang Cá Ngựa |
1 |
0 |
| 387.218 | Hộ kinh doanh Thạc sỹ Coffee |
1 |
1 |
| 387.219 | Hộ kinh doanh Lê Văn Dững |
1 |
0 |
| 387.220 | Hộ kinh doanh Trần Thị Minh Hiếu |
1 |
1 |
| 387.221 | Công ty T.N.H.H một thành viên đầu tư và phát triển Việt Hưng CVA |
1 |
1 |
| 387.222 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Sunny |
1 |
0 |
| 387.223 | CEDEPHARM |
1 |
1 |
| 387.224 | Công ty TNHH cà phê Huy Quốc Minh |
1 |
0 |
| 387.225 | Công ty TNHH quốc tế NT |
1 |
1 |
| 387.226 | Công ty cổ phần Tư vấn đầu tư và xây dựng HVD |
1 |
0 |
| 387.227 | Hợp tác xã thịt chua Thanh Sơn |
1 |
1 |
| 387.228 | MERCK SHARP & DOHME CORP.(US), Schering Corporation(US), E.I. DU PONT DE NEMOURS & CO.(US), Merck Sharp & Dohme Corp. |
1 |
1 |
| 387.229 | Viện khoa học công nghệ xây dựng (Vietnam Institute for Building Science and Technology - IBST) |
1 |
1 |
| 387.230 | Công ty TNHH công nghệ Thăng Long Việt Nam |
1 |
1 |
| 387.231 | Công ty TNHH Làng Thảo Điền |
1 |
0 |
| 387.232 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Vũ Hoàng Anh |
1 |
1 |
| 387.233 | Kiều Nguyễn Phương Linh |
1 |
1 |
| 387.234 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ trực tuyến TECHPAL |
1 |
1 |
| 387.235 | Công ty mộc mỹ nghệ Nam Cát Tiên (TNHH) |
1 |
1 |
| 387.236 | SABROE REFRIGERATION A/S |
1 |
1 |
| 387.237 | CÔNG TY TNHH TM-DV THẨM MỸ QUỐC TẾ SEN VÀNG |
1 |
0 |
| 387.238 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất chế biến thực phẩm Tân Phúc Hưng |
1 |
0 |
| 387.239 | Cơ Sở Trần Quốc Công |
1 |
1 |
| 387.240 | Ningbo Sunrise Apparel Machinery Co,.Ltd |
1 |
0 |
| 387.241 | Công ty TNHH một thành viên MRG |
1 |
0 |
| 387.242 | Công ty TNHH dịch vụ TRINITY |
1 |
0 |
| 387.243 | Cơ sở Tám Phú. |
1 |
1 |
| 387.244 | CÔNG TY CỔ PHẦN HWASERA BEAUTY & HEALTH VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.245 | Công ty TNHH Bảo Duyên 68 |
1 |
1 |
| 387.246 | Shizens Cosmetic Marketing (M) Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 387.247 | V&H Performance, LLC |
1 |
0 |
| 387.248 | Hộ kinh doanh MELOUNGE |
1 |
0 |
| 387.249 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN TGI |
1 |
0 |
| 387.250 | Công ty TNHH doanh nghiệp xã hội cộng đồng XMAN |
1 |
1 |