| 385.651 | Huỳnh Thị Anh Thư |
1 |
1 |
| 385.652 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Cội Nguồn |
1 |
1 |
| 385.653 | Công ty TNHH VSIP Quảng Ngãi |
1 |
1 |
| 385.654 | Công ty TNHH Nhân Sơn |
1 |
0 |
| 385.655 | Công ty cổ phần An Xuyên, Công ty TNHH AN XUYÊN(VN) |
1 |
1 |
| 385.656 | PREMIER GLORY SDN BHD |
1 |
1 |
| 385.657 | Công ty cổ phần vận tải Lan Thanh |
1 |
1 |
| 385.658 | CÔNG TY TNHH LG RISE ELEVATOR VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 385.659 | PT Softex Indonesia |
1 |
0 |
| 385.660 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Iris Việt Nam |
1 |
0 |
| 385.661 | Tổng công ty lương thực miền nam- công ty cổ phần |
1 |
1 |
| 385.662 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHT-LAB |
1 |
1 |
| 385.663 | Haohao Information Technology (Guangzhou) Co., Ltd |
1 |
0 |
| 385.664 | Cơ sở sản xuất rượu dừa Công Thành |
1 |
0 |
| 385.665 | Công ty TNHH Nha Khoa Xứ Đông |
1 |
1 |
| 385.666 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tân Viễn Tin, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Viễn Tin(VN) |
1 |
1 |
| 385.667 | Cơ sở Triệu Phương Đường 2 |
1 |
1 |
| 385.668 | Công ty TNHH một thành viên ấn Phẩm(VN), Công ty TNHH một thành viên ấn Phẩm |
1 |
1 |
| 385.669 | Công ty TNHH Care Plus Pharma |
1 |
0 |
| 385.670 | Cơ sở Đặng thị Thanh Hà |
1 |
1 |
| 385.671 | BITTECH GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 385.672 | Công ty cổ phần Long Khải (LONG KHAI CORPORATION), Công Ty TNHH Long Khải (Dragon Victory Company Limited) (VN) |
1 |
1 |
| 385.673 | Công ty TNHH Cỏ May, Võ Nguyên Khôi (VN) |
1 |
1 |
| 385.674 | Nguyễn Minh Ngọc Thanh |
1 |
1 |
| 385.675 | Kimball Electronics Indiana, Inc. |
1 |
1 |
| 385.676 | Chi nhánh doanh nghiệp tư nhân Quân Tám |
1 |
1 |
| 385.677 | Hộ kinh doanh MOLI JEANS |
1 |
1 |
| 385.678 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ PET CƯNG |
1 |
0 |
| 385.679 | Nuna International B.V. |
1 |
1 |
| 385.680 | Công ty cổ phần Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
0 |
| 385.681 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAMY |
1 |
0 |
| 385.682 | NEW MARKETS PTE Ltd |
1 |
0 |
| 385.683 | Hợp tác xã chăn nuôi heo rừng Tây Nguyên |
1 |
1 |
| 385.684 | HAPIFAM SDN BHD |
1 |
1 |
| 385.685 | Công ty cổ phần NOVAS Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.686 | Công ty cổ phần thương mại D.S.H Nature |
1 |
1 |
| 385.687 | Fuzhou Toklung Business Services Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.688 | Cơ sở Thăng Long |
1 |
0 |
| 385.689 | Công ty TNHH Hùng Bắc Cường |
1 |
1 |
| 385.690 | JIN DONG LIANG |
1 |
1 |
| 385.691 | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo, Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo (VN) |
1 |
1 |
| 385.692 | ZHANG WEN |
1 |
0 |
| 385.693 | Công ty TNHH Tường Lam |
1 |
1 |
| 385.694 | Fenixlight Limited |
1 |
1 |
| 385.695 | WM. WRIGLEY JR. COMPANY, (A STATE OF DELAWARE CORPORATION) |
1 |
1 |
| 385.696 | HOLLYWOOD CASINOS, LLC |
1 |
1 |
| 385.697 | Shenzhen Maiji Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 385.698 | HỘ KINH DOANH XƯỞNG MAY MẶC TRÍ TUỆ |
1 |
1 |
| 385.699 | CÔNG TY TNHH TM FIBI SOLUTIONS |
1 |
1 |
| 385.700 | Quanzhou Heli Machinery Manufacturing Co., Ltd. |
1 |
0 |