| 384.601 | KING FLOWER KILN CORP. |
1 |
1 |
| 384.602 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vinh Thành (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại quốc tế VITEXCO |
1 |
1 |
| 384.603 | GENIUS PREMIER SDN BHD |
1 |
1 |
| 384.604 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ADM |
1 |
1 |
| 384.605 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
1 |
0 |
| 384.606 | Công ty cổ phần & đầu tư xây dựng bất động sản Hoàng Long Thịnh |
1 |
1 |
| 384.607 | Lương Thị Đức |
1 |
0 |
| 384.608 | TOA PAlNT (THAILAND) CO., LTD. |
1 |
0 |
| 384.609 | Công ty TNHH thương mại đầu tư Ngọc Ngân |
1 |
0 |
| 384.610 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thịnh Đạt (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Thịnh Đạt |
1 |
1 |
| 384.611 | Công ty TNHH giải trí âm nhạc Thời Gian |
1 |
0 |
| 384.612 | Công ty TNHH Đức Long Dung Quất |
1 |
0 |
| 384.613 | Công ty TNHH công nghệ sinh học BQAQUA |
1 |
1 |
| 384.614 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Phương Duy |
1 |
0 |
| 384.615 | Công ty TNHH Yến Hoàng Vương Khánh Hòa |
1 |
0 |
| 384.616 | Trường Cao đẳng kỹ thuật – du lịch Sài Gòn |
1 |
0 |
| 384.617 | Hộ kinh doanh Ngọc Tuyền (Quê Hương) |
1 |
1 |
| 384.618 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Kim Dung |
1 |
0 |
| 384.619 | TAHITIAN NONI INTERNATIONAL, INC., MORINDA, INC.(US) |
1 |
1 |
| 384.620 | Công ty cổ phần phát triển nhà và sản xuất vật liệu xây dựng Chí Linh |
1 |
0 |
| 384.621 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SAN SAN |
1 |
0 |
| 384.622 | Cơ sở Hán Sơn(VN), Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn, Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn(VN) |
1 |
1 |
| 384.623 | Công ty TNHH Nguồn Cội |
1 |
1 |
| 384.624 | Ông Đặng Hùng Tiến |
1 |
0 |
| 384.625 | Hộ kinh doanh COBIMART |
1 |
0 |
| 384.626 | Công ty TNHH PACESETTER Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.627 | PROYA COSMETICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.628 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại VITAGRI |
1 |
0 |
| 384.629 | Đỗ ức Triều |
1 |
1 |
| 384.630 | HỘ KINH DOANH CÔ HUÊ |
1 |
1 |
| 384.631 | Siemens Energy, Inc., DRESSER RAND COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 384.632 | Hộ kinh doanh cá thể Phạm Phú Cường |
1 |
0 |
| 384.633 | Doanh nghiệp tư nhân Hồng Đức, Cơ sở khai thác chế biến nước mắm Hồng Đức(VN) |
1 |
1 |
| 384.634 | T.L. MARKETING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.635 | Bùi Nguyễn Kim Trọng |
1 |
1 |
| 384.636 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Amy |
1 |
0 |
| 384.637 | IP Application Development Limited(GB), PROVIEW ELECTRONICS CO., LTD(TW), APPLE INC.(US), IP APPLICATION DEVELOPMENT LIMITED(GB), Apple Inc. |
1 |
1 |
| 384.638 | Công ty TNHH Món Pháp Giá Việt |
1 |
1 |
| 384.639 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thiết bị cơ khí Cường Phát |
1 |
1 |
| 384.640 | Công ty cổ phần THE BROTHERHOOD |
1 |
0 |
| 384.641 | Bà Lữ Thị ánh Minh |
1 |
1 |
| 384.642 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETWISE |
1 |
0 |
| 384.643 | Công ty cổ phần đào tạo và phát triển du lịch Nam Trung Bộ |
1 |
0 |
| 384.644 | SKINNYPIG CREAMERY Inc. |
1 |
1 |
| 384.645 | GUANGZHOU RENOWN POWER CO.,LIMITED |
1 |
0 |
| 384.646 | Công ty TNHH Chung Trang Linh BIOTECH |
1 |
1 |
| 384.647 | Fuji Kogyo Co., Ltd., Fuji Kogyo Co.,Ltd.,(JP) |
1 |
1 |
| 384.648 | Công ty Bột Mì Bình Đông. |
1 |
1 |
| 384.649 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Tiến Thịnh |
1 |
1 |
| 384.650 | Eclat du teint Co., Ltd. |
1 |
0 |