| 384.451 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SKYLINK |
1 |
0 |
| 384.452 | Công ty TNHH tập đoàn Kinh King |
1 |
0 |
| 384.453 | Công ty TNHH một thành viên Giang Hoàng Long, Cơ sở Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH Vạn Bách(VN) |
1 |
1 |
| 384.454 | Công ty TNHH tư vấn Tín Tâm Việt |
1 |
0 |
| 384.455 | Công ty TNHH TRISUM(VN), TRISUM CORPORATION |
1 |
1 |
| 384.456 | Công ty TNHH sản xuất - cơ khí - xây dựng - thương mại Hải Dương, Công ty TNHH sản xuất - cơ khí - xây dựng - thương mại Hải Dương(VN) |
1 |
1 |
| 384.457 | Công ty TNHH công nghệ Xiaoxiang thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
| 384.458 | Công ty dược phẩm và vật tư y tế - BEPHARCO(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre(VN), Công ty liên doanh Meyer - BPC |
1 |
1 |
| 384.459 | Công ty TNHH NTT DATA VDS |
1 |
1 |
| 384.460 | Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lan - Hồng |
1 |
1 |
| 384.461 | Công ty TNHH Pro - Action |
1 |
1 |
| 384.462 | Cơ sở sản xuất bột canh Mạnh Cường |
1 |
1 |
| 384.463 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ LLH |
1 |
0 |
| 384.464 | Hợp tác xã sản xuất Kinh doanh – Dịch vụ nông nghiệp Thụy Hương |
1 |
0 |
| 384.465 | Công ty cổ phần thương mại Ecopanel |
1 |
1 |
| 384.466 | Công ty TNHH điện tử - tin học Việt Khánh |
1 |
1 |
| 384.467 | N&B Lab Inc. |
1 |
1 |
| 384.468 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại thực phẩm Vũ Trường Vy |
1 |
1 |
| 384.469 | Công ty TNHH cơ khí Việt Tiến |
1 |
0 |
| 384.470 | Công ty luật TNHH Nhựt Minh |
1 |
1 |
| 384.471 | Công ty TNHH Sản xuất Xây dựng Thương mại Trung Sơn.(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Trung Sơn |
1 |
1 |
| 384.472 | PRIMA-DERM, S.L. |
1 |
1 |
| 384.473 | Công ty TNHH Ngôi Nhà Đông Dương |
1 |
1 |
| 384.474 | Wuxi Host Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 384.475 | Trung tâm ứng dụng khoa học kỹ thuật và Bảo vệ cây trồng, vật nuôi thị xã Kỳ Anh |
1 |
1 |
| 384.476 | Công ty cổ phần VPS Golf |
1 |
0 |
| 384.477 | Cơ sở Phong Nguyên(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phong Nguyên |
1 |
1 |
| 384.478 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
1 |
1 |
| 384.479 | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 384.480 | Công ty TNHH công nghiệp và dịch vụ Bình Minh |
1 |
1 |
| 384.481 | Công ty cổ phần trang thiết bị và phát triển dự án y tế Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.482 | Công ty cổ phần nước giải khát Hoàng Long MYWAONE |
1 |
0 |
| 384.483 | CÔNG TY TNHH TULIBABI STORE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 384.484 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt - may - thương mại Tiên Phong |
1 |
1 |
| 384.485 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Thạch Thảo |
1 |
1 |
| 384.486 | Công ty TNHH Nhà nước một thành viên cung ứng nhân lực và thương mại quốc tế Hà Nội (VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Quốc tế, Công ty TNHH một thành viên đầu tư thương mại và dịch vụ Quốc tế(VN) |
1 |
1 |
| 384.487 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG TRẦN HÙNG |
1 |
1 |
| 384.488 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Saigon Limo, Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Như Đạt(VN) |
1 |
1 |
| 384.489 | Hộ kinh doanh Đào Xuân Tài |
1 |
1 |
| 384.490 | Lê Đức Vượng |
1 |
1 |
| 384.491 | Lý Hoàng Minh Trị |
1 |
0 |
| 384.492 | Công ty cổ phần môi trường SONADEZI |
1 |
0 |
| 384.493 | Công ty TNHH cơ khí Hoàng Vũ, Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Hoàng Vũ(VN) |
1 |
1 |
| 384.494 | Công ty cổ phần dược Sông Mã |
1 |
1 |
| 384.495 | JODEN BOLGARLI INC, BOLGARLI INTERNATIONAL CO., LTD.(TW) |
1 |
1 |
| 384.496 | Tăng Mỹ Linh |
1 |
1 |
| 384.497 | Công ty TNHH một thành viên tin học viễn thông Kiến Đạt |
1 |
0 |
| 384.498 | Công ty TNHH thực phẩm Ngân Giang |
1 |
1 |
| 384.499 | CURVES INTERNATIONAL, INC |
1 |
1 |
| 384.500 | Hsei Yue Pottery Co.,Ltd. |
1 |
1 |