| 384.251 | Công ty TNHH thí nghiệm và kiểm định công trình NDT |
1 |
1 |
| 384.252 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H68 VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 384.253 | Hội nông dân xã Duy Trinh |
1 |
1 |
| 384.254 | Ngô Khánh Xạ |
1 |
1 |
| 384.255 | Công ty cổ phần phát triển VICTORY |
1 |
0 |
| 384.256 | Công ty TNHH công nghệ 24HCV |
1 |
1 |
| 384.257 | Khind Holdings Berhad (380310-D) |
1 |
1 |
| 384.258 | THIỆU NGÂN |
1 |
0 |
| 384.259 | Công ty TNHH thương hiệu điện tử (EBRAND CO., LTD) |
1 |
1 |
| 384.260 | Đinh Thái Bảo |
1 |
0 |
| 384.261 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Quang Vinh |
1 |
0 |
| 384.262 | Dương Quang Phục |
1 |
0 |
| 384.263 | Công ty TNHH truyền thông Khang Khôi |
1 |
0 |
| 384.264 | ENTOMEK ENTERPRISE CORPORATION |
1 |
0 |
| 384.265 | RHEON JIDOKI KABUSHIKI KAISHA |
1 |
1 |
| 384.266 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyên Minh Đức |
1 |
0 |
| 384.267 | Kolmar Korea Co. Ltd. (KR), KOLMAR KOREA HOLDINGS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.268 | Guangzhou Chaoyouhui Clothing Co., Ltd |
1 |
1 |
| 384.269 | KRAFT FOODS HOLDINGS INC |
1 |
1 |
| 384.270 | Zhongshan Carol Lighting Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.271 | Hộ kinh doanh Say |
1 |
1 |
| 384.272 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đại Nam Tân |
1 |
1 |
| 384.273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ – XÂY DỰNG PHƯỚC AN PHÁT |
1 |
1 |
| 384.274 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Bình An, Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Bình An (VN) |
1 |
1 |
| 384.275 | Wuhan Zdeer Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.276 | Gish International Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.277 | Châu Minh Tới |
1 |
1 |
| 384.278 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mỹ Anh An |
1 |
1 |
| 384.279 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nông hải sản dịch vụ vận tải kỹ thuật Minh Đăng |
1 |
1 |
| 384.280 | Trần Thị Thanh Diễm |
1 |
0 |
| 384.281 | Công ty cổ phần TDK GARMAC |
1 |
1 |
| 384.282 | Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy Việt Nhật Thăng Long |
1 |
1 |
| 384.283 | Hộ kinh doanh Ngô Thị Chất |
1 |
1 |
| 384.284 | Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại dịch vụ Hùng Cường & Giấy |
1 |
0 |
| 384.285 | Công ty TNHH vật tư vận tải Việt Trì (Viet Tri Transportation & Material Company Limited) |
1 |
1 |
| 384.286 | Hộ kinh doanh Cung |
1 |
0 |
| 384.287 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - kỹ thuật Đức Hùng |
1 |
1 |
| 384.288 | Công ty TNHH thương mại, dịch vụ và xây lắp Thành Công |
1 |
0 |
| 384.289 | Công ty Cổ Phần mạng máy tính Việt(VN), Công ty cổ phần VIETCORP |
1 |
1 |
| 384.290 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vương Gia |
1 |
0 |
| 384.291 | Công ty cổ phần Kinderworld Việt Nam, Công ty cổ phần trường tư thục quốc tế KinderWorld Việt Nam(VN), Công ty Cổ phần Trường tư thục Quốc tế KinderWorld Việt Nam(VN), Công ty cổ phần KinderWorld Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.292 | Công ty TNHH một thành viên ELIAS Việt Nam(VN), Công ty TNHH ELIAS Việt Nam |
1 |
1 |
| 384.293 | Paddington and Company Limited |
1 |
1 |
| 384.294 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Ngọc Minh Uy, Công ty TNHH thương mại Bình An Hà Nội |
1 |
1 |
| 384.295 | Jiang Zhongjun |
1 |
1 |
| 384.296 | Công ty TNHH một thành viên Thim Phú |
1 |
0 |
| 384.297 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại giầy da Sài Gòn |
1 |
0 |
| 384.298 | Trường chuyên Lê Quý Đôn |
1 |
1 |
| 384.299 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ HR |
1 |
1 |
| 384.300 | Công ty TNHH Mạnh Tín Chợ Lớn(VN), Công ty TNHH thương mại Mạnh Tín Chợ Lớn |
1 |
1 |