DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
383.901CÔNG TY TNHH THE GLAMOUR 1 0
383.902Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Viên 1 1
383.903Công ty TNHH TVF Việt Nam 1 1
383.904CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUANG LUẬN RISA 1 0
383.905Hộ kinh doanh Tấn Tài, Hộ kinh doanh Tấn Tài (VN) 1 1
383.906Cơ sở chế biến cà phê Ha Lan 1 1
383.907CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÀNH GIANG 1 1
383.908Công ty cổ phần công nghệ cộng đồng MANKIND 1 0
383.909HTX nông nghiệp và phát triển công nghệ cao Đức Cơ 1 1
383.910Công ty TNHH y học cổ truyền Thiên Sơn 1 0
383.911Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Đức Phú 1 1
383.912Công ty TNHH Ararat Việt Nam 1 1
383.913Hộ kinh doanh Quảng Nguyên 1 0
383.914Hộ kinh doanh AIE - SUM - RACING 1 0
383.915Võ Hoàng Giang 1 1
383.916Công ty CP QBUY 1 1
383.917Công ty TNHH Đoàn Nhật Linh 1 1
383.918THE EAST ASIATIC COMPANY LTD.A/S (A/S DET OSTASIATISKE KOMPAGNI) 1 1
383.919Công Ty Cổ Phần Đầu Tư ME GA 1 0
383.920Công ty TNHH NAVI FARM 1 0
383.921Powev Electronic Technology Co., Limited 1 1
383.922Ubonwatsadu Co., Ltd. 1 0
383.923NGUYEN LOC TONY XUAN 1 1
383.924CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI JIAN YUE 1 0
383.925TAIWAN MAINGO CO., LTD, Sanshin Corporation (JP) 1 1
383.926Hộ kinh doanh Nguyễn Hưng Thành 1 1
383.927Công ty cổ phần sản xuất – thương mại Nhất Vị Tâm An 1 1
383.928Organic Industries PVT LTD 1 1
383.929Belucky Limited Partnership 1 1
383.930Công ty TNHH tư vấn quản trị kinh doanh và dịch vụ thương mại Đệ Nhất 1 1
383.931Tofu Restaurant Co., Ltd. 1 1
383.932Công ty cổ phần kính mắt Toàn Cầu 1 1
383.933HỘ KINH DOANH HOÀNG MẠNH TÀI 1 0
383.934PT. KEVA COSMETICS INTERNASIONAL 1 1
383.935Lâm Hồng Hạnh 1 1
383.936LASSEN INNOVATION PTE LTD., Công ty cổ phần Tara(VN) 1 1
383.937Công ty TNHH dược phẩm Hà Ngọc Châu 1 0
383.938NGÂN HÀNG HỢP TÁC XÃ VIỆT NAM 1 1
383.939ASOBISM CO., LTD. 1 1
383.940Công ty TNHH thương mại dịch kỹ thuật TNT 1 1
383.941Shenzhen Yixiang Industrial Co., Ltd. 1 1
383.942Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Lý Phát Đạt 1 1
383.943BRITISH AMERICAN TOBACCO EXPORTS B.V., THEO DORUS NIEMEYER B.V.(NL) 1 1
383.944Arco Ritmo LLC 1 1
383.945Doanh nghiệp tư nhân Xuân Hồng 1 1
383.946Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Dân Hưng Long 1 0
383.947Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại B.M.C 1 0
383.948Kaiying Ling 1 0
383.949Nguyễn Thị Minh Khoa 1 1
383.950Công ty cổ phần những giải pháp đơn giản 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).