| 383.251 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Dũng Trang |
1 |
0 |
| 383.252 | Cơ sở 3 Cây Dừa, Cơ Sở Thiệu Minh(VN), Cơ sở Ba Cây Dừa(VN) |
1 |
1 |
| 383.253 | Công ty TNHH công nghệ Xuân Vinh |
1 |
1 |
| 383.254 | AIRBOSS LIMITED |
1 |
1 |
| 383.255 | CÔNG TY CỒ PHẦN TẬP ĐOÀN CASPER VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 383.256 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và công nghệ ITPC |
1 |
1 |
| 383.257 | ARROW SPECIAL PARTS S.p.A. |
1 |
0 |
| 383.258 | Công ty cổ phần công nghiệp điện máy và xây dựng Bạch Đằng (VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Coolerplus, Công ty cổ phần công nghiệp điện máy và xây dựng Bạch Đằng(VN) |
1 |
1 |
| 383.259 | Nguyễn Duy Khải |
1 |
1 |
| 383.260 | Quỹ xã hội Phan Anh |
1 |
0 |
| 383.261 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Thanh Tâm Trà |
1 |
1 |
| 383.262 | XINXING DUCTILE IRON PIPES CO., LTD. |
1 |
1 |
| 383.263 | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển công nghệ điện tử viễn thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư Komax Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.264 | Công ty TNHH công nghệ HERBITECH |
1 |
1 |
| 383.265 | TENUTE GIROLAMO DI PALMISANO MARIA ANTONIETTA |
1 |
0 |
| 383.266 | Watanabe Pipe Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 383.267 | Lưu Thị Như ý |
1 |
1 |
| 383.268 | Công ty cổ phần Mega Digital |
1 |
1 |
| 383.269 | Công ty TNHH Delta E&C Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.270 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP KINH DOANH TỔNG HỢP VẠN PHÚ 3 |
1 |
0 |
| 383.271 | Wuxi Jianyou Intelligent Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 383.272 | Shantou Yizhi Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 383.273 | FEAR OF GOD HONG KONG TRADING LIMITED |
1 |
0 |
| 383.274 | Vũ Thị Hồng Ngát |
1 |
0 |
| 383.275 | Vũ Thị Thảo, Công ty cổ phần phát triển quốc tế Cường Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 383.276 | Công ty trách nhiệm hữu hạn EGLAMPING |
1 |
1 |
| 383.277 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Á Châu |
1 |
1 |
| 383.278 | Công ty cổ phần EVERRICHS |
1 |
0 |
| 383.279 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MACCA GROUP |
1 |
0 |
| 383.280 | Huizhou Yoii Kitchen Appliances Co., Ltd |
1 |
0 |
| 383.281 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Iwachi Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.282 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Kim Tường, Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Kim Tường (VN) |
1 |
1 |
| 383.283 | Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng Onecons |
1 |
1 |
| 383.284 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 383.285 | Công ty cổ phần Techgreen Farm |
1 |
1 |
| 383.286 | Cơ sở Đông Nguyên |
1 |
0 |
| 383.287 | Công ty TNHH CARFTER |
1 |
0 |
| 383.288 | Công ty TNHH Quốc Tế Ba Sao(VN), Hà Thị Lục |
1 |
1 |
| 383.289 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI THIÊN ĐỨC |
1 |
1 |
| 383.290 | Công ty TNHH Đại Vĩnh Hy |
1 |
1 |
| 383.291 | HỘ KINH DOANH ĐẶNG HỒNG TƯ 2 |
1 |
0 |
| 383.292 | Công ty CP tư vấn đầu tư xây dựng Thiên Niên Kỷ |
1 |
1 |
| 383.293 | Công ty TNHH Việt Home, Công ty TNHH Việt Home (VN) |
1 |
1 |
| 383.294 | Công ty TNHH sơn SANQ TITO, Công ty TNHH sơn So Li Te(VN) |
1 |
1 |
| 383.295 | Công ty cổ phần Kế hoạch Thông minh |
1 |
0 |
| 383.296 | Công ty TNHH sản xuất nội thất mẹ và bé |
1 |
0 |
| 383.297 | Công ty Xi măng Kiện Khê. (VN), Công ty cổ phần xi măng Kiện Khê |
1 |
1 |
| 383.298 | Công ty cổ phần công nghệ NANO BSB, Nguyễn Việt Hùng(VN) |
1 |
1 |
| 383.299 | KING STAR LTD. |
1 |
1 |
| 383.300 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại tổng hợp Hùng Hải |
1 |
0 |