| 375.801 | Hoàng Viết Mạnh |
1 |
1 |
| 375.802 | Nippori Gift CO. LTD |
1 |
0 |
| 375.803 | Công ty TNHH một thành viên thương mại XNK LIAN Nguyễn |
1 |
0 |
| 375.804 | Công ty cổ phần Phụ tùng Máy số 1 |
1 |
1 |
| 375.805 | Ryoo, Min Soo |
1 |
0 |
| 375.806 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhất Nguyên FOODS, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nguyên Tỷ(VN) |
1 |
1 |
| 375.807 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuận Thiên Phát |
1 |
0 |
| 375.808 | Trà Quốc Điển |
1 |
1 |
| 375.809 | Công ty TNHH mỹ phẩm Hoàng Kiên |
1 |
1 |
| 375.810 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất vật liệu xây dựng Xin Chen |
1 |
1 |
| 375.811 | Đỗ Quang Tài |
1 |
1 |
| 375.812 | Nguyễn Hữu Yên |
1 |
0 |
| 375.813 | TRADESCHOOL Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 375.814 | Công ty cổ phần nội thất Phúc An |
1 |
0 |
| 375.815 | Công ty TNHH TM và DV Nhất Tâm |
1 |
1 |
| 375.816 | Võ Thị Nhung Nhi |
1 |
1 |
| 375.817 | CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI LAM ILAW |
1 |
0 |
| 375.818 | PRECISION DRIVE ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.819 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ K & H(VN), Công ty TNHH K&H Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ K & H(VN) |
1 |
1 |
| 375.820 | Công ty TNHH một thành viên DADU Việt Nam |
1 |
1 |
| 375.821 | Công ty TNHH May VIETDAZ |
1 |
0 |
| 375.822 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại TKT Việt Nam |
1 |
0 |
| 375.823 | JAPAN FOOD CULTURE PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 375.824 | APC Pharmaceuticals & Chemicals(IN), RELIV HEALTHCARE LIMITED |
1 |
1 |
| 375.825 | Công ty TNHH INFINITE LIMIT Việt Nam |
1 |
0 |
| 375.826 | Công ty cổ phần ZETTEX |
1 |
1 |
| 375.827 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu Trung Thái |
1 |
0 |
| 375.828 | Công ty TNHH IPTP NETWORKS Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 375.829 | Công ty TNHH VI NA TÂM |
1 |
1 |
| 375.830 | Công ty TNHH Nguyễn Minh HD |
1 |
1 |
| 375.831 | 21C ADSERVE CORP. |
1 |
1 |
| 375.832 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ THỨC |
1 |
0 |
| 375.833 | KVK CORPORATION, KVK CORPORATION (JP) |
1 |
1 |
| 375.834 | AURAS International Co., Ltd |
1 |
0 |
| 375.835 | Võ Thị Mỹ Thiện |
1 |
1 |
| 375.836 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Song Tú |
1 |
1 |
| 375.837 | GANESH INTERTRADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.838 | Công ty TNHH Trần Ngọc ánh |
1 |
0 |
| 375.839 | Kolmar Korea Co. Ltd.(KR), KOLMAR KOREA HOLDINGS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.840 | Hợp tác xã Nông nghiệp hữu cơ Cẩm Mỹ |
1 |
1 |
| 375.841 | BÙI THANH NHI |
1 |
0 |
| 375.842 | Công ty TNHH kỹ thuật y tế La Vang |
1 |
1 |
| 375.843 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ quốc tế M.E.C |
1 |
0 |
| 375.844 | Công ty TNHH tư vấn luật Hoàng An |
1 |
1 |
| 375.845 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Viện Gút |
1 |
0 |
| 375.846 | Yunica Machinery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.847 | Công ty TNHH đầu tư và xuất nhập khẩu Nhất Tín |
1 |
0 |
| 375.848 | Đỗ Trọng Hoàng |
1 |
0 |
| 375.849 | Công ty TNHH EVERGREEN LAND BGH |
1 |
1 |
| 375.850 | Công ty TNHH gia truyền Phúc Khang Đường |
1 |
0 |