| 374.801 | Công ty CP máy và thiết bị công nghiệp Quốc Tế |
1 |
1 |
| 374.802 | Công ty TNHH giải pháp phần mềm và truyền thông NUS |
1 |
0 |
| 374.803 | Shaanxi Buchang Pharmaceutical Co., Ltd., Shaanxi Buchang Pharmaceutical Co., Ltd. (CN) |
1 |
1 |
| 374.804 | Hộ kinh doanh Trần Văn Quân 1985 |
1 |
0 |
| 374.805 | Công ty cổ phần DU MONDE Việt Nam |
1 |
0 |
| 374.806 | Konotomo Sake Brewery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.807 | IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED |
1 |
1 |
| 374.808 | Công ty TNHH TM & SX Hưng Hải |
1 |
1 |
| 374.809 | Công ty cổ phần Vi Na Tân Á |
1 |
1 |
| 374.810 | Công ty TNHH một thành viên quốc tế Việt Hàn |
1 |
0 |
| 374.811 | Công ty TNHH hóa dược F.D & C, Công ty TNHH hóa chất F.D & C(VN) |
1 |
1 |
| 374.812 | Hoàng Thị Lê Na |
1 |
1 |
| 374.813 | Công ty cổ phần Tập đoàn NANO LIFE Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.814 | Công ty TNHH Dinh dưỡng và Dịch vụ thú y |
1 |
0 |
| 374.815 | CÔNG TY TNHH ÚT THÔNG |
1 |
0 |
| 374.816 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Quang Năng |
1 |
1 |
| 374.817 | Công ty TNHH nước khoáng Thanh Quang Hà Nội |
1 |
1 |
| 374.818 | Công ty thiết kế và tư vấn xây dựng |
1 |
1 |
| 374.819 | Công ty TNHH WHITE SKINCARE |
1 |
1 |
| 374.820 | Tăng Thùy Trang |
1 |
0 |
| 374.821 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu và đầu tư Tân Gia Linh |
1 |
1 |
| 374.822 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại và dịch vụ Đức Phương |
1 |
1 |
| 374.823 | Công ty TNHH quốc tế Nasscom |
1 |
0 |
| 374.824 | Công ty TNHH sản xuất thương mại NALA |
1 |
0 |
| 374.825 | KKUN MEDIA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.826 | Cơ sở Hữu Cẩn |
1 |
1 |
| 374.827 | Collective Ingenuity Renewable Co., LTD. |
1 |
1 |
| 374.828 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Thị Nhị Hà |
1 |
0 |
| 374.829 | Shishi Jinmi Environmental Protection Science & Technology Co, , Ltd |
1 |
1 |
| 374.830 | Nguyễn Đình Cử, Phạm Văn Tuân |
1 |
1 |
| 374.831 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngọc Châu á, Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngọc Châu á (VN) |
1 |
1 |
| 374.832 | Hộ kinh doanh cá thể Khánh Kỳ, Hộ kinh doanh cá thể Khánh Kỳ(VN) |
1 |
1 |
| 374.833 | Công ty TNHH khoa học công nghệ & thương mại Lê Lợi |
1 |
0 |
| 374.834 | Công ty trách nhiệm hữu hạn VP COMPONENTS (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 374.835 | Công ty cổ phần thời trang Minh Phúc |
1 |
1 |
| 374.836 | Công ty TNHH An Phú Đông.(VN), Công ty TNHH Khu bán hàng phải chăng |
1 |
1 |
| 374.837 | TROMSO CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.838 | Công ty liên doanh sản xuất phân hữu cơ vi sinh thần nông Minh Châu |
1 |
0 |
| 374.839 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Minh Châu |
1 |
1 |
| 374.840 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Anfa |
1 |
0 |
| 374.841 | Phạm Huỳnh Anh Đào |
1 |
0 |
| 374.842 | Công ty TNHH mỹ phẩm Huỳnh Gia Cát Tường |
1 |
0 |
| 374.843 | ACE CANNING CORPORATION SDN. BHN(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD |
1 |
1 |
| 374.844 | Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (SAVIPHARM), Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (SAVIPHARM)(VN) |
1 |
1 |
| 374.845 | Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội, Công ty TNHH nhà nước một thành viên chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty chế tạo Điện Cơ Hà Nội(VN) |
1 |
1 |
| 374.846 | Công ty cổ phần Magiceyes Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.847 | EXSAT LABS LIMITED |
1 |
0 |
| 374.848 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu 2 USD |
1 |
0 |
| 374.849 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Đại Lâm Sơn |
1 |
1 |
| 374.850 | Hoàng Khắc Trường |
1 |
1 |