DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
374.651Glenayre Electronics, Inc., Glenayre Electronics, Inc.(US) 1 1
374.652Công ty cổ phần quốc tế Hưng Nông 1 0
374.653Hangzhou Wei ke Tai mei brand management Co.,LTD 1 1
374.654CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN SỐ TDS 1 1
374.655Shenzhen Okview Technology Co.,limited 1 1
374.656Công ty TNHH sản xuất nước giải khát Phú Thành Đạt 1 0
374.657HUHHOT MACHINE TOOL ACCESSORY GENERAL PLANT 1 0
374.658Công ty TNHH sáng tạo UNIBI 1 0
374.659Doanh nghiệp tư nhân Năm Châu 1 1
374.660Công ty TNHH mỹ phẩm DR HELENA 1 0
374.661Shandong Lukang Pharmaceutical Co.,Ltd. 1 1
374.662Suzuki Latex Industry Co., Ltd. 1 1
374.663Phạm Thị Huyền Diệu 1 0
374.664M.L.(B.V.I) LIMITED 1 1
374.665ĐẶNG THU HƯƠNG 1 0
374.666Công ty cổ phần ZPHARMA 1 0
374.667ĐÀO Y BÁ CÔNG ĐỊNH 1 1
374.668CÔNG TY TNHH VIDEA EDTECH 1 1
374.669Công ty cổ phần Quốc Tế Khánh Sinh - Hà Nam 1 0
374.670CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH 1 0
374.671Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Đường Nhân Gia 1 0
374.672Công ty TNHH du lịch Dế Việt 1 0
374.673LURES FACTORY CO., LTD 1 1
374.674Công ty cổ phần giải pháp MKT 1 1
374.675CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 1 1
374.676PALMS RESOURCES PTE. LTD. 1 0
374.677NGUYỄN DUY HUY 1 0
374.678Công ty cổ phần xây dựng công trình Hà Nội 1 1
374.679Sunlighten, Inc. 1 1
374.680Công ty TNHH xây dựng Nhật Hồng Phát 1 1
374.681Phạm Hoàng Hưng 1 0
374.682Công ty cổ phần tập đoàn VSETGROUP 1 1
374.683Northwest Biotherapeutics, Inc. 1 1
374.684Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm và nước giải khát Rita (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm và nước giải khát Rita, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm và nước giải khát Rita(VN) 1 1
374.685Cửa hàng vàng Vĩnh Lợi 1 1
374.686Công ty Luật TNHH MTV Tân Tiến Việt Nam 1 1
374.687Công ty TNHH vật liệu xây dựng Đạt Phát 1 1
374.688Công ty cổ phần thương mại sản xuất thời trang Boto Mé 1 1
374.689MARUSHO INDUSTRIAL CO., LTD 1 1
374.690XING QIULI 1 1
374.691Hộ kinh doanh bún sạch - bò tươi 1 0
374.692Công ty TNHH thương mại Phước Nông 1 1
374.693Công ty TNHH sản xuất thương mại quốc tế Miomi 1 0
374.694Changzhou Hongfa Zongheng Advanced Material Technology Co., Ltd. 1 1
374.695INKE PTE. LTD. 1 1
374.696CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU VẠN ĐỨC TIỀN GIANG 1 0
374.697CÔNG TY TNHH UỐN VÒM ALUMAX VIỆT NAM 1 0
374.698Công ty TNHH đầu tư PBS Việt Nam(VN), Công ty cổ phần FLOORDI 1 1
374.699Công ty TNHH y tế Hưng Hùng 1 0
374.700Công ty TNHH phát triển tài năng nghệ thuật Việt 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).