| 374.501 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Hai Long |
1 |
1 |
| 374.502 | Công ty cổ phần quảng cáo và phát triển thương hiệu Công viên sáng tạo |
1 |
1 |
| 374.503 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và đầu tư Lê Hà |
1 |
1 |
| 374.504 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VĂN PHÚ |
1 |
0 |
| 374.505 | Cơ sở DUONG VAN MY(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Cơ khí Hồng Ký |
1 |
1 |
| 374.506 | Helen Kaminski Pty Ltd |
1 |
0 |
| 374.507 | QuanKang International Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.508 | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại và dịch vụ Vinh Giang |
1 |
1 |
| 374.509 | Công ty TNHH thực phẩm CE'BON |
1 |
0 |
| 374.510 | Xí nghiệp chăn nuôi heo Phước Long |
1 |
1 |
| 374.511 | STEVEN DENHAM SCHIFF |
1 |
1 |
| 374.512 | Phạm Ngọc Sương |
1 |
0 |
| 374.513 | CHANG, Ki Sun |
1 |
1 |
| 374.514 | Công ty cổ phần M&T PICTURES(VN), Công ty TNHH dịch vụ M & T(VN), Công ty cổ phần dịch vụ M & T(VN), Công ty cổ phần M&T PICTURES |
1 |
1 |
| 374.515 | Ngô Vũ Anh Thư |
1 |
0 |
| 374.516 | ACT Aerosol Chemie Technik GmbH |
1 |
1 |
| 374.517 | Công ty TNHH VNULIFE |
1 |
0 |
| 374.518 | GUANGDONG ZAOSANMAO TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 374.519 | Tô Thanh Sơn |
1 |
0 |
| 374.520 | Bùi Huy Dương |
1 |
1 |
| 374.521 | Doanh nghiệp tư nhân hiệu vàng Trí Dung |
1 |
1 |
| 374.522 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may công nghiệp và thương mại Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 374.523 | Công ty TNHH Tiến Minh, Công ty Tiến Minh - (TNHH)(VN) |
1 |
1 |
| 374.524 | Công ty Cổ phần Prime Group (VN), Công ty cổ phần Prime Group |
1 |
1 |
| 374.525 | Công ty TNHH TM - DV XNK Ngọc Như Ý |
1 |
1 |
| 374.526 | DƯƠNG THỊ THANH |
1 |
0 |
| 374.527 | BIO FERTILIZER A+ COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 374.528 | Hợp tác xã DV - thương mại thực phẩm Bẩy Hùng |
1 |
1 |
| 374.529 | Hộ kinh doanh Lê Thanh Loa |
1 |
1 |
| 374.530 | Công ty TNHH Ngọc Cương |
1 |
0 |
| 374.531 | CÔNG TY TNHH SX & TM MẠNH HUY |
1 |
0 |
| 374.532 | Công ty cổ phần Tập đoàn ADAM GROUP |
1 |
0 |
| 374.533 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo & du lịch Đông Dương |
1 |
0 |
| 374.534 | Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Long Biên |
1 |
1 |
| 374.535 | Hộ kinh doanh trà đậu Ngọc Hân |
1 |
1 |
| 374.536 | Foshan Zhongxin Technology Investment Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.537 | LI, GUANGFENG |
1 |
0 |
| 374.538 | Doanh nghiệp tư nhân Ba Quang |
1 |
0 |
| 374.539 | PHẠM HỒNG LONG |
1 |
1 |
| 374.540 | Công ty TNHH IQLINKS |
1 |
0 |
| 374.541 | CADBURY IRELAND LTD(IE), PARKE DAVIS & CO. LIMITED(GB), Intercontinental Great Brands LLC, CADBURY SCHWEPPES TREASURY INTERNATIONAL(IE) |
1 |
1 |
| 374.542 | GUANGZHOU KEEP CLEAN STAR CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.543 | Công ty TNHH một thành viên Tân Thanh Lộc |
1 |
0 |
| 374.544 | Mujia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.545 | Công ty TNHH Vemotor |
1 |
0 |
| 374.546 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG KAIZEN ARCHI |
1 |
1 |
| 374.547 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngô Trần Gia |
1 |
0 |
| 374.548 | Dae Sung Hi-Tech Electronics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.549 | CEMEX, S.A. DE C.V |
1 |
1 |
| 374.550 | Công ty TNHH sản xuất nước giải khát Mercury |
1 |
1 |