| 374.301 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm T&T á Châu |
1 |
0 |
| 374.302 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Sonacon |
1 |
0 |
| 374.303 | LÊ THỊ XUÂN HƯƠNG |
1 |
1 |
| 374.304 | Phạm Hoàng Đô |
1 |
1 |
| 374.305 | Công ty cổ phần Phúc Lộc Ninh |
1 |
1 |
| 374.306 | Nguyễn Trọng Sơn Tùng |
1 |
0 |
| 374.307 | Công ty TNHH thương mại và công nghệ Nhật Quang |
1 |
1 |
| 374.308 | Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất thương mại Mỹ Việt |
1 |
0 |
| 374.309 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Gia Đoàn |
1 |
1 |
| 374.310 | Văn phòng luật sư Đăng Trường |
1 |
1 |
| 374.311 | Công ty TNHH Hùng Hạnh(VN), Công ty TNHH Hùng Hạnh |
1 |
1 |
| 374.312 | Công ty TNHH Vũ Châu |
1 |
0 |
| 374.313 | Vắn Nhịt Xuân |
1 |
1 |
| 374.314 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ xây dựng Hợp Gia |
1 |
1 |
| 374.315 | Nguyễn Thị Vinh Hoa |
1 |
0 |
| 374.316 | Trang trại Đoan Dân |
1 |
1 |
| 374.317 | Công ty TNHH một thành viên vệ sĩ Bảo An |
1 |
1 |
| 374.318 | Nguyễn Đình Hưng, Đinh Thị Tam |
1 |
0 |
| 374.319 | Grand Pieris Ltd |
1 |
1 |
| 374.320 | Tiêu Quốc Đạt |
1 |
1 |
| 374.321 | Công ty TNHH công nghệ truyền thông Minh Khang |
1 |
1 |
| 374.322 | Hợp tác xã Nông nghiệp Huỳnh Công Đông, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
1 |
1 |
| 374.323 | Công ty TNHH New Hope thành phố Hồ Chí Minh, Công ty TNHH NEW HOPE Thành phố Hồ Chí Minh (NEW HOPE HOCHIMINH CITY CO., LTD)(VN) |
1 |
1 |
| 374.324 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Truyền Đăng |
1 |
1 |
| 374.325 | Nguyễn Huỳnh Bảo Ngọc |
1 |
1 |
| 374.326 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DÂY CÁP ĐIỆN TOÀN TIẾN THÀNH |
1 |
1 |
| 374.327 | Công ty TNHH thực phẩm Mê Ga |
1 |
0 |
| 374.328 | Công ty TNHH SX TM Huy Hoàng Lâm |
1 |
1 |
| 374.329 | Công ty TNHH Bà Tư Châu |
1 |
1 |
| 374.330 | Công ty TNHH SX TM & DV Hoa Xinh |
1 |
0 |
| 374.331 | Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng và nội thất Neverland |
1 |
1 |
| 374.332 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN V.B.M |
1 |
0 |
| 374.333 | Cơ sở mỹ phẩm M |
1 |
1 |
| 374.334 | Công ty TNHH giải pháp số thông minh Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.335 | Huỳnh Anh Duy |
1 |
0 |
| 374.336 | VITA GENOMICS, INC. |
1 |
1 |
| 374.337 | Hộ kinh doanh Trần Văn Sáu |
1 |
1 |
| 374.338 | Đinh Thị Xam |
1 |
1 |
| 374.339 | (CV phần loại trừ) Samsung Electronics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.340 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT KHANG THỊNH PHÁT |
1 |
0 |
| 374.341 | GANSU QIZHENG ENTERPRISE (GROUP) CO., LTD.(CN), TIBET CHEEZHENG TIBETAN MEDICINE CO., LTD |
1 |
1 |
| 374.342 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Chính |
1 |
1 |
| 374.343 | Singapore Management University |
1 |
1 |
| 374.344 | Phạm Đức Tấn |
1 |
1 |
| 374.345 | Công ty TNHH Topbun VN |
1 |
1 |
| 374.346 | Công ty TNHH Sky 79 |
1 |
0 |
| 374.347 | Công ty TNHH Mai Thiên Thanh, - |
1 |
1 |
| 374.348 | Công ty cổ phần thực phẩm Lựa Chọn Xanh |
1 |
1 |
| 374.349 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Minh Dương |
1 |
0 |
| 374.350 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Vĩnh Mỹ Việt Nam |
1 |
1 |