| 373.351 | Cơ sở sản xuất Đỗ Văn Tranh |
1 |
1 |
| 373.352 | MINE O'MINE, INC. |
1 |
1 |
| 373.353 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU SƠN HÀ |
1 |
1 |
| 373.354 | Công ty TNHH công nghiệp dừa Liên Vĩnh Xương |
1 |
1 |
| 373.355 | Công ty Cổ phần Xây dựng và Du lịch Bình Minh (VN), Công ty cổ phần tập đoàn xây dựng và du lịch Bình Minh |
1 |
1 |
| 373.356 | Henn GmbH & Co KG., Henn GmbH & Co KG.(AT) |
1 |
1 |
| 373.357 | Hộ kinh doanh cá thể Đào Văn Phương |
1 |
1 |
| 373.358 | Hộ kinh doanh Phép Khểnh |
1 |
0 |
| 373.359 | CHAOZHOU YIMEI ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD. |
1 |
0 |
| 373.360 | Doanh nghiệp tư nhân Khánh Châu |
1 |
1 |
| 373.361 | Công ty TNHH giải pháp và công nghệ GIS - VietGIS |
1 |
0 |
| 373.362 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thời trang Tiến Hưng |
1 |
1 |
| 373.363 | Trương Thị Kiều Diễm |
1 |
1 |
| 373.364 | Cơ sở Dũng Lên |
1 |
1 |
| 373.365 | Hồ Thị Thúy Đào |
1 |
1 |
| 373.366 | Đặng Thị Thương |
1 |
0 |
| 373.367 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Huy Hùng |
1 |
1 |
| 373.368 | SHENZHEN ICAN SPORTS EQUIPMENT CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 373.369 | Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Hải Dương |
1 |
1 |
| 373.370 | Võ Hoàng Thăng |
1 |
1 |
| 373.371 | Công ty TNHH LUXURY DIAMOND |
1 |
0 |
| 373.372 | Công ty TNHH XT6 |
1 |
1 |
| 373.373 | AUMEDI TECHNOLOGY (HONG KONG) LIMITED |
1 |
1 |
| 373.374 | Bùi Công Hải |
1 |
1 |
| 373.375 | Công ty cổ phần dây cáp điện Daphaco, Công ty TNHH sản xuất thương mại Đa Phát (VN) |
1 |
1 |
| 373.376 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GREEN LIFE |
1 |
0 |
| 373.377 | LỄ SỸ HOÀN |
1 |
0 |
| 373.378 | Công ty TNHH Sơn Etex Việt Nam |
1 |
0 |
| 373.379 | Công ty cổ phần ZONE HOME |
1 |
0 |
| 373.380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DA MING |
1 |
0 |
| 373.381 | Cơ sở sản xuất giấy vệ sinh Đại Quang |
1 |
1 |
| 373.382 | Công ty TNHH TM & nông sản thực phẩm Đức Thành |
1 |
0 |
| 373.383 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN VIỆT |
1 |
1 |
| 373.384 | Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Minh Khang |
1 |
1 |
| 373.385 | GROUPE GLON (A simplify joint stock company) |
1 |
0 |
| 373.386 | Đỗ Phú Long |
1 |
1 |
| 373.387 | DƯƠNG CAO TRÍ |
1 |
0 |
| 373.388 | Công ty TNHH thiết kế trang trí nội thất Grandhome |
1 |
1 |
| 373.389 | Công ty TNHH thực phẩm Eight Boat |
1 |
0 |
| 373.390 | Cửa hàng Nguyệt kim Dung |
1 |
1 |
| 373.391 | Công ty TNHH Hằng Sơn Điền |
1 |
1 |
| 373.392 | Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Gia Bảo |
1 |
1 |
| 373.393 | Công ty TNHH Clévie(VN), Công ty cổ phần JADOVIE, Công ty cổ phần JADOVIE(VN), Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nam Trân(VN) |
1 |
1 |
| 373.394 | Best Champion Enterprise Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 373.395 | Công ty TNHH NAWALITE LIGHTING |
1 |
1 |
| 373.396 | NOF Metal Coatings North America Inc., METAL COATINGS INTERNATIONAL INC.(US) |
1 |
1 |
| 373.397 | Công ty cổ phần tập đoàn Pacific Healthcare |
1 |
0 |
| 373.398 | Công ty TNHH Lucas Diamond |
1 |
1 |
| 373.399 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Quang Hưng |
1 |
1 |
| 373.400 | DrayTek Corp |
1 |
1 |