| 372.001 | Công ty cổ phần xây dựng và chuyển giao công nghệ Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.002 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nha Khoa ELITE |
1 |
1 |
| 372.003 | Công ty cổ phần Investcons |
1 |
1 |
| 372.004 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Nguyên Vũ |
1 |
0 |
| 372.005 | Công ty TNHH dầu nhờn Promas Việt Nam |
1 |
0 |
| 372.006 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thu Ba |
1 |
1 |
| 372.007 | GOFKID LTD |
1 |
1 |
| 372.008 | NINGBO MEISHAN BONDED PORT MAISILANG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGYCO., LTD. |
1 |
0 |
| 372.009 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Liêu |
1 |
1 |
| 372.010 | Mikasa Industry Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.011 | Hoàng Thị Mỹ Hạnh |
1 |
1 |
| 372.012 | Công ty TNHH dược liệu An Việt |
1 |
1 |
| 372.013 | Công ty TNHH Xây Dựng Điện |
1 |
1 |
| 372.014 | PASTEUR STREET BREWING COMPANY |
1 |
0 |
| 372.015 | Hợp tác xã chế biến và tiêu thụ nông sản Tiên Yên |
1 |
0 |
| 372.016 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại du lịch Phước Thành |
1 |
1 |
| 372.017 | Công ty cổ phần Xây Lắp thương mại và dịch vụ Hưng Thịnh |
1 |
0 |
| 372.018 | Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 372.019 | Công ty TNHH một thành viên bất động sản Phùng Gia - RED RESORT |
1 |
0 |
| 372.020 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD. |
1 |
0 |
| 372.021 | Lê Tấn Toàn |
1 |
0 |
| 372.022 | Guangzhou Maiqi Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.023 | Nguyễn Thị Vy - cơ sở sản xuất Sơn Minh |
1 |
1 |
| 372.024 | Trần Nhật Duật |
1 |
1 |
| 372.025 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIOTO VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 372.026 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhà Mình |
1 |
0 |
| 372.027 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển xây dựng Dương Phương |
1 |
1 |
| 372.028 | ROTTNE INDUSTRI AB |
1 |
1 |
| 372.029 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TRƯỜNG SINH PHÁT |
1 |
0 |
| 372.030 | Công ty TNHH muối Thanh Tâm Nha Trang |
1 |
1 |
| 372.031 | Công Ty Dịch Vụ Du Lịch Phú Thọ |
1 |
1 |
| 372.032 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÊ VĂN HOÀI |
1 |
1 |
| 372.033 | Hộ kinh doanh Nguyên Quốc Việt 2003 |
1 |
0 |
| 372.034 | MERRILL J. FERNANDO AND SONS (PRIVATE) LIMITED |
1 |
0 |
| 372.035 | Võ Ngọc Hoài |
1 |
1 |
| 372.036 | HỘ KINH DOANH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH MŨ BẢO HIỂM NHẬT HẠ |
1 |
0 |
| 372.037 | HAUDONGCHUN Co., Ltd(KR), JILGYUNGYI CO., LTD. |
1 |
1 |
| 372.038 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển kinh tế Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.039 | Công ty trách nhiệm hữu hạn ARMSTRONG Việt Nam (ARMSTRONG COMPONENT PARTS (VIETNAM) CO.,LTD.) |
1 |
1 |
| 372.040 | Công ty cổ phần Khai Tâm Tuệ |
1 |
0 |
| 372.041 | Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ - thương mại - sản xuất chế biến thủy hải sản Thiện Khánh |
1 |
1 |
| 372.042 | Tyco Fire Products LP, Ansul, Inc.(US), Tyco Fire Products LP(US), Ansul, LLC(US) |
1 |
1 |
| 372.043 | Công ty cổ phần DEKIRU(VN), Công ty cổ phần giáo dục và công nghệ Techco Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.044 | Trương Mai Thanh Tâm |
1 |
1 |
| 372.045 | HỘ KINH DOANH CƠM CHÁY MỠ HÀNH HOÀI DUNG |
1 |
0 |
| 372.046 | TRẦN THẾ QUỲNH |
1 |
0 |
| 372.047 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ giao nhận vận tải thương mại Thái Dương |
1 |
1 |
| 372.048 | Công ty TNHH Làng Tôm |
1 |
1 |
| 372.049 | Công ty cổ phần công nghiệp thực phẩm An Đông, Công ty cổ phần công nghiệp thực phẩm An Đông (VN) |
1 |
1 |
| 372.050 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ ADG Việt Nam |
1 |
1 |