| 371.801 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN CẢNG GANTRY |
1 |
0 |
| 371.802 | CÔNG TY TNHH KMP INTERNATIONAL |
1 |
1 |
| 371.803 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Đức Khang |
1 |
1 |
| 371.804 | Cộng ty cổ phần dược phẩm quốc tế Thiên Phú |
1 |
1 |
| 371.805 | Hợp tác xã Nông nghiệp và Du lịch Xanh |
1 |
1 |
| 371.806 | Công ty TNHH mỹ phẩm Bảo Anh |
1 |
1 |
| 371.807 | ZHANG, SHIQING |
1 |
0 |
| 371.808 | Công ty TNHH tư vấn và truyền thông 5S |
1 |
1 |
| 371.809 | Công ty TNHH Nguyễn Việt Tiên(VN), Công ty cổ phần Nguyễn Việt Tiên |
1 |
1 |
| 371.810 | Guangdong Onen New-resource Equipments Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 371.811 | MINDWAVE INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
0 |
| 371.812 | Smarty Technology Limited |
1 |
1 |
| 371.813 | Công ty TNHH máy tính Sơn Đạt(VN), Công ty TNHH máy tính Sơn Đạt |
1 |
1 |
| 371.814 | Trần Thành Nam, Nguyễn Huy Việt, Vũ Hoàng Hà Phương |
1 |
1 |
| 371.815 | Wuhan DR Laser Technology Corp., Ltd. |
1 |
0 |
| 371.816 | Hàn Thị Huệ |
1 |
1 |
| 371.817 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Đại Thành(VN), Công ty TNHH đầu tư vận tải và xây dựng Đại Thành(VN), Công ty cổ phần giải pháp phần mềm trực tuyến Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.818 | Công ty TNHH hạt giống Sen Vàng |
1 |
0 |
| 371.819 | CHINA SCIENCE AND TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO.,LIMITED |
1 |
0 |
| 371.820 | Guangdong Bonitong Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 371.821 | Công ty TNHH Thái Dương - Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.822 | Cơ sở giấy Khánh Giang |
1 |
1 |
| 371.823 | Công ty TNHH luật Bình Dương - GROUP |
1 |
1 |
| 371.824 | Công ty TNHH một thành viên Họa Sĩ Artist |
1 |
0 |
| 371.825 | ủy ban nhân dân huyện Lý Sơn |
1 |
1 |
| 371.826 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại H&T |
1 |
0 |
| 371.827 | Unilever Global IP Limited, DERMALOGICA, INC.(US), INTERNATIONAL DERMAL INSTITUTE, INC.(US) |
1 |
1 |
| 371.828 | Công ty Bao bì - Thương mại Vạn Thành(VN), Công ty bao bì xuất khẩu và thương mại Vạn Thành |
1 |
1 |
| 371.829 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Long Vân |
1 |
0 |
| 371.830 | Công ty TNHH Fran Quốc Tế |
1 |
0 |
| 371.831 | Dương Nguyễn Thảo Nhi |
1 |
1 |
| 371.832 | Nguyễn Tố Quyên |
1 |
1 |
| 371.833 | JANG, Eun Soo |
1 |
1 |
| 371.834 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đông Sơn |
1 |
1 |
| 371.835 | Foshan BEISIJIE Furniture Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 371.836 | PHẠM HUY VIỆT |
1 |
1 |
| 371.837 | Mammoth (Shanghai) Air Conditioning Ltd. |
1 |
1 |
| 371.838 | Nguyễn Thị Hồng Nhung, Phạm Hoàng Việt |
1 |
1 |
| 371.839 | Công ty cổ phần đào tạo và du học AJISAI |
1 |
1 |
| 371.840 | Hộ kinh doanh Gu Bò Sốt |
1 |
1 |
| 371.841 | LEE, HUNG-CHUN |
1 |
0 |
| 371.842 | Công ty TNHH sự kiện và truyền thông Mặt Trời Việt |
1 |
1 |
| 371.843 | Hội Làng nghề nước mắm An Dương, Phú Thuận |
1 |
1 |
| 371.844 | Zhang Yangjun |
1 |
1 |
| 371.845 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MJN |
1 |
0 |
| 371.846 | Trần Đình Minh Trí |
1 |
1 |
| 371.847 | Công ty bán lẻ tổng hợp Sài Gòn(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - TNHH một thành viên, Thương Tá TAX(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - Satra(VN) |
1 |
1 |
| 371.848 | Công ty cổ phần Sabaco |
1 |
1 |
| 371.849 | Công ty cổ phần giải pháp hoạch định đầu tư và công nghệ YPFP |
1 |
1 |
| 371.850 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngũ Hồ |
1 |
0 |