| 370.901 | KNSCHA ELECTRONICS CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 370.902 | Shenzhen Zhenshangshiji Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 370.903 | Hợp tác xã Ngân Sơn Trung Long |
1 |
1 |
| 370.904 | Trung tâm khoa học công nghệ dược |
1 |
1 |
| 370.905 | Phòng khám nha khoa Hoà Bình |
1 |
0 |
| 370.906 | PT- ASTRA KOMPONEN INDONESIA(ID), P.T. ASTRA OTOPARTS, TBK. |
1 |
1 |
| 370.907 | Đỗ Trần Sơn |
1 |
0 |
| 370.908 | Schering Corporation(US), Merck Sharp & Dohme LLC, Merck Sharp & Dohme Corp.(US), MERCK & CO., LTD(US) |
1 |
1 |
| 370.909 | Taiwan Shuenn-An Biotechnology Pharmaceutical Co., Ltd |
1 |
1 |
| 370.910 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Tín Dũng |
1 |
1 |
| 370.911 | Runloy Biotech (Anhui) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.912 | Công ty cổ phần Tập đoàn bất động sản Thiên An Holdings |
1 |
0 |
| 370.913 | Công ty cổ phần Ellie Design |
1 |
0 |
| 370.914 | Công ty cổ phần Đồng Bảo Tín |
1 |
1 |
| 370.915 | Nguyễn Đắc Nhật Trường |
1 |
0 |
| 370.916 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IN NHẬT NAM |
1 |
0 |
| 370.917 | Ngô Thị Kim Ngọc |
1 |
1 |
| 370.918 | Công ty TNHH kiểm toán Việt |
1 |
1 |
| 370.919 | Nguyễn Đình Thật |
1 |
0 |
| 370.920 | INNER MONGOLIA MENGNIU DAIRY (GROUP) COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 370.921 | Công Ty TNHH thực phẩm Chuột Túi Việt Nam |
1 |
1 |
| 370.922 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Tiên Phong |
1 |
0 |
| 370.923 | Công ty TNHH nhà hàng bánh xèo Bà Hai |
1 |
1 |
| 370.924 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại kỹ nghệ Đá Hoa Cương VIETSTONE |
1 |
0 |
| 370.925 | Công ty cổ phần phát triển quốc tế Huy Hoàng |
1 |
1 |
| 370.926 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất - dịch vụ Sài Gòn Trung Nguyên |
1 |
0 |
| 370.927 | BÙI VĂN NGỌC |
1 |
1 |
| 370.928 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn TOP ACC Việt Nam |
1 |
1 |
| 370.929 | Công ty TNHH Toàn Lộc(VN), Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Toàn Lộc |
1 |
1 |
| 370.930 | HỘ KINH DOANH ĐIỆN MÁY TRẦN ĐÔNG |
1 |
1 |
| 370.931 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH NGUYỄN CÔNG |
1 |
1 |
| 370.932 | La Vĩ Phát |
1 |
0 |
| 370.933 | Huỳnh Viết Trường Thông |
1 |
0 |
| 370.934 | Công ty TNHH HIKARI BPO SOLUTIONS |
1 |
1 |
| 370.935 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thực phẩm và Gia vị |
1 |
1 |
| 370.936 | Công ty TNHH giáo dục PASSION Hà Tĩnh |
1 |
1 |
| 370.937 | Công ty TNHH kỹ thuật và công nghệ RABENDA |
1 |
1 |
| 370.938 | Hộ kinh doanh trà sữa pha tươi Phéng |
1 |
1 |
| 370.939 | TAN LI FEN |
1 |
0 |
| 370.940 | Công ty TNHH điện tử và băng từ Sài Gòn |
1 |
1 |
| 370.941 | Trần Tuấn Tú |
1 |
0 |
| 370.942 | Hộ kinh doanh tiệm vịt - heo quay Thuận Phát |
1 |
1 |
| 370.943 | Shanghai Fengyi Information Technology Development Co., Ltd |
1 |
1 |
| 370.944 | Công ty TNHH Viken Sport Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.945 | Công ty TNHH Mỹ Hoàng |
1 |
1 |
| 370.946 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ khách sạn Đại Hoàng Long |
1 |
0 |
| 370.947 | Công ty văn phòng phẩm 2/9 |
1 |
0 |
| 370.948 | Motorola Trademark Holdings, LLC (US), Motorola Trademark Holdings, LLC |
1 |
1 |
| 370.949 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết kế - xây dựng - dịch vụ kiến trúc A.C.A |
1 |
1 |
| 370.950 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại công nghệ Sài Gòn Truyền Thông |
1 |
1 |