| 370.501 | Hefei Comewonka Brand Management Co., Ltd |
1 |
1 |
| 370.502 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Châu SG |
1 |
1 |
| 370.503 | iSOFT Group Limited |
1 |
1 |
| 370.504 | Công ty cổ phần DHP |
1 |
1 |
| 370.505 | Công ty TNHH Y.HOUSE |
1 |
1 |
| 370.506 | Công ty TNHH thực phẩm Ong Vàng(VN), Công ty TNHH cà phê Việt Hà Gia Lai, Công ty TNHH cà phê Việt Hà(VN) |
1 |
1 |
| 370.507 | Shantou Hanmeimei Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 370.508 | Hộ kinh doanh Đinh Gia Trang |
1 |
1 |
| 370.509 | Chemtura Corporation(US), MACDERMID TRANSACTIONAL SERVICES COMPANY(US), Arysta LifeScience Inc., MacDermid Agricultural Solutions, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 370.510 | Xí nghiệp quốc doanh nước đá quận Gò vấp |
1 |
1 |
| 370.511 | Nobel Education Network Limited |
1 |
1 |
| 370.512 | Shenzhen SINE Electric Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.513 | TRUNG TÂM KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG 3 (QUATEST 3) |
1 |
0 |
| 370.514 | Xí nghiệp 406 - Công ty 622 |
1 |
0 |
| 370.515 | TUNG SHU - HUI |
1 |
1 |
| 370.516 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Dương Thị |
1 |
0 |
| 370.517 | Shuman Plastics, Inc. |
1 |
1 |
| 370.518 | Công ty TNHH một thành viên FUNA |
1 |
0 |
| 370.519 | CÔNG TY TNHH STEEP FLIP |
1 |
1 |
| 370.520 | Công ty TNHH kỹ nghệ thực phẩm Vạn Vinh |
1 |
0 |
| 370.521 | Beansum Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NEW RIVER |
1 |
1 |
| 370.523 | TAIZHOU GENTECK ELECTRIC CO., LTD |
1 |
0 |
| 370.524 | Lê Văn Xuyến |
1 |
1 |
| 370.525 | Công ty TNHH Đại Thái An |
1 |
1 |
| 370.526 | Công ty TNHH Tư vấn thiết kế xây dựng Nguyễn GROUP |
1 |
1 |
| 370.527 | Hộ kinh doanh Hoàng Đình Long |
1 |
0 |
| 370.528 | NGUYỄN DUY TẠO, LÊ VĂN TẬP, NGUYỄN BÁ THỰC |
1 |
1 |
| 370.529 | Bùi Lê Việt |
1 |
0 |
| 370.530 | Công ty TNHH Trương Hoàng Đông |
1 |
1 |
| 370.531 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & dịch vụ Tân An Khang |
1 |
1 |
| 370.532 | Ngô Thanh Tịnh |
1 |
1 |
| 370.533 | Công ty TNHH Công Trình Nam á Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 370.534 | Gold Peak Industries (Holdings) Limited(CN), GP Global Marketing Corporation |
1 |
1 |
| 370.535 | Hộ kinh doanh Luxi food |
1 |
0 |
| 370.536 | POLAR ELECTRO OY |
1 |
1 |
| 370.537 | Doanh nghiệp tư nhân trạm xăng dầu Mỹ Hoa |
1 |
1 |
| 370.538 | Công ty TNHH sản xuất đồ lót Vân Anh |
1 |
0 |
| 370.539 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xăng dầu - khí hoá lỏng Hậu Giang |
1 |
1 |
| 370.540 | Công ty trách nhiệm hữu hạn MB Đông Á |
1 |
0 |
| 370.541 | Cơ sở sản xuất dầu Bảo Linh(VN), Cơ sở sản xuất Trần Văn Thanh(VN), Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh, Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh(VN) |
1 |
1 |
| 370.542 | DENG, SHUIQING |
1 |
0 |
| 370.543 | Hộ kinh doanh Hoàng Ánh Tuyết |
1 |
1 |
| 370.544 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NETHOME |
1 |
0 |
| 370.545 | COTDE Inc.(KR), COTDE Inc. |
1 |
1 |
| 370.546 | ASCO GROUP LTD. |
1 |
1 |
| 370.547 | Cheau Liang Enterprise Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.548 | Công ty TNHH một thành viên Noopiu |
1 |
1 |
| 370.549 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ AN IMEXCO |
1 |
0 |
| 370.550 | Nguyễn Ngọc Ý Như |
1 |
0 |