| 369.601 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TỔNG HỢP VÀ PHÂN BÓN HOÁ SINH |
1 |
0 |
| 369.602 | CENTURY FURNITURE LLC, CENTURY FURNITURE INDUSTRIES, INC.(US) |
1 |
1 |
| 369.603 | Hộ kinh doanh cá thể Hồ Công Quý - 639 |
1 |
0 |
| 369.604 | Hộ kinh doanh Phùng Hữu Lai (Thái An) |
1 |
1 |
| 369.605 | Nguyễn Đình Sửu |
1 |
1 |
| 369.606 | Nguyễn Thế Nhượng |
1 |
1 |
| 369.607 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ INHOUSE |
1 |
0 |
| 369.608 | Công ty TNHH công nghiệp Gia Bảo (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 369.609 | Công ty TNHH thiết bị giáo dục Thuận Phong |
1 |
0 |
| 369.610 | CÔNG TY TNHH TM-DV XUẤT NHẬP KHẨU THÙY DƯƠNG |
1 |
0 |
| 369.611 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển bất động sản NEWLIFE INVEST |
1 |
0 |
| 369.612 | Công ty TNHH RED HUMAN |
1 |
0 |
| 369.613 | Le-tehnika d.o.o. |
1 |
1 |
| 369.614 | Công ty Dệt may Lộc ích |
1 |
1 |
| 369.615 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN VĂN HOÀNG (HOÀNG VINH) |
1 |
0 |
| 369.616 | PEIZER INC.(US), PFIZER PRODUCTS INC. |
1 |
1 |
| 369.617 | Công ty TNHH tin học hỗ trợ doanh nghiệp và thương mại Anh Minh |
1 |
1 |
| 369.618 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Kiên Lập, Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Kiên Lập (VN) |
1 |
1 |
| 369.619 | Nguyễn Trọng Ngoan |
1 |
1 |
| 369.620 | Công ty TNHH thép Tuấn |
1 |
1 |
| 369.621 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn Hội Phố |
1 |
1 |
| 369.622 | Công ty cổ phần Không Gian Mở |
1 |
0 |
| 369.623 | ĐINH ĐỨC HẠNH |
1 |
1 |
| 369.624 | HTX sản xuất kinh doanh D.Vụ nông nghiệp Nam Cường |
1 |
0 |
| 369.625 | Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến thực phẩm Hồng Hạnh |
1 |
1 |
| 369.626 | LIANG QIANGSHENG |
1 |
1 |
| 369.627 | Công ty cổ phần EMAXX |
1 |
1 |
| 369.628 | Cty TNHH thương mại Kim Danh |
1 |
0 |
| 369.629 | HAOREN TECH CO., LTD. |
1 |
1 |
| 369.630 | Hộ kinh doanh Lộc Phát |
1 |
0 |
| 369.631 | Văn phòng công chứng An Nhất Nam |
1 |
1 |
| 369.632 | CÔNG TY TNHH CHẤT LƯỢNG CAO ĐÔNG BẮC |
1 |
0 |
| 369.633 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thắng Phát |
1 |
1 |
| 369.634 | Công ty cổ phần LUMIERE DALAT |
1 |
0 |
| 369.635 | Shandong Niubaishi Brand Management Co., Ltd |
1 |
1 |
| 369.636 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trần Vũ |
1 |
1 |
| 369.637 | Công ty cổ phần sản xuất cà phê Thiên Hương |
1 |
0 |
| 369.638 | ROBERTET SA, Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tổng Hợp Việt My (VN) |
1 |
1 |
| 369.639 | Công ty TNHH cà phê CATINABAGEL |
1 |
0 |
| 369.640 | The Fuji bank,Limited.(JP), MIZUHO CORPORATE BANK, LTD. |
1 |
1 |
| 369.641 | Doanh nghiệp tư nhân Hải Nam (VN), Công ty TNHH Hậu Hải Nam |
1 |
1 |
| 369.642 | Trường trung học cơ sở Đoàn Thị Điểm |
1 |
0 |
| 369.643 | Guangdong Barrett Electric Appliance Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 369.644 | Hộ kinh doanh cá thể Quách Duy LEL |
1 |
1 |
| 369.645 | Công ty TNHH thương mại sản xuất cà phê Tiến Lợi |
1 |
1 |
| 369.646 | Doanh nghiệp tư nhân Hồng Mỹ |
1 |
1 |
| 369.647 | Hộ kinh doanh sản xuất Việt Hương |
1 |
0 |
| 369.648 | DNA Diagnostic Center, Inc. |
1 |
0 |
| 369.649 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại Gấu Thích Nấu |
1 |
0 |
| 369.650 | YUNG SHIN PHARMACEUTICAL IND. CO., LTD |
1 |
1 |