| 368.801 | Phạm Hoàng Trung |
1 |
1 |
| 368.802 | Công ty TNHH thương mại Quý Thành |
1 |
0 |
| 368.803 | Trương Văn Bắc, Lê Thị Ngọc ánh |
1 |
1 |
| 368.804 | Công ty TNHH công nghiệp Hoàng Hà |
1 |
1 |
| 368.805 | ISF INTERNATIONAL SPIRITUOUS FORUM GMBH(DE), COPECRESTO ENTERPRISES LIMITED |
1 |
1 |
| 368.806 | QF ELECTRONICS LIMITED |
1 |
0 |
| 368.807 | KABUSHIKI KAISHA SHIMADA GOLF SEISAKUSHO (also trading as SHIMADA GOLF MANUFACTURING CO., LTD.) |
1 |
0 |
| 368.808 | Doanh nghiệp tư nhân Thuận Thành |
1 |
1 |
| 368.809 | Công ty cổ phần Nha Khoa Cẩm Tú |
1 |
1 |
| 368.810 | Srisakul plastic limited partnership. |
1 |
1 |
| 368.811 | Công ty TNHH CXO SEARCH |
1 |
1 |
| 368.812 | Công ty cổ phần Cung Cấp Giải Pháp Kỹ Thuật |
1 |
1 |
| 368.813 | Công ty cổ phần tập đoàn du lịch CRYSTAL BAY |
1 |
0 |
| 368.814 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN) |
1 |
1 |
| 368.815 | Spirig Asia AG(CH), MEDINOVA AG |
1 |
1 |
| 368.816 | Hộ kinh doanh Nhạc Việt |
1 |
1 |
| 368.817 | Lê Trung Phương |
1 |
0 |
| 368.818 | Nabiis (Shandong) Technology Innovation Co., Ltd |
1 |
1 |
| 368.819 | Công ty TNHH SX - DV - TM Hoàng Vũ |
1 |
0 |
| 368.820 | HỘ KINH DOANH HOMESTAY PHỐ CỔ ĐỒNG VĂN |
1 |
0 |
| 368.821 | Công ty Cổ phần hữu hạn Công nghiệp Gốm sứ Taicera (TAICERA ENTERPRISE CP., LTD.) |
1 |
1 |
| 368.822 | HỘ KINH DOANH HOÀNG CHÂU ANH |
1 |
1 |
| 368.823 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và đầu tư phát triển Hoàng Yến |
1 |
1 |
| 368.824 | PHẠM NGỌC THÔNG |
1 |
0 |
| 368.825 | Hộ kinh doanh Lê Văn Phúc(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất gạch Phúc Vân |
1 |
1 |
| 368.826 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VNE |
1 |
0 |
| 368.827 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ truyền thông BIHACO. |
1 |
1 |
| 368.828 | Nguyễn Thụy Trà My |
1 |
0 |
| 368.829 | Đoàn Hải Tiến |
1 |
0 |
| 368.830 | Unifi, lnc. |
1 |
1 |
| 368.831 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA BIKE VIỆT NHẬT |
1 |
0 |
| 368.832 | TRẦN XUÂN ANH |
1 |
1 |
| 368.833 | Công ty cổ phần công nghệ thông tin Bách Khoa |
1 |
1 |
| 368.834 | KWANGJE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 368.835 | STRONGER INC |
1 |
1 |
| 368.836 | Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Thế Hệ Trẻ |
1 |
1 |
| 368.837 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và thiết kế xây dựng Việt Nam, Công ty tư vấn thiết kế xây dựng(VN) |
1 |
1 |
| 368.838 | Đào Ngọc Phương |
1 |
1 |
| 368.839 | Doanh nghiệp tư nhân Tín Phát |
1 |
1 |
| 368.840 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ERAS ĐÀ LẠT |
1 |
1 |
| 368.841 | Công ty cổ phần chế biến gỗ Lập Mộc Việt |
1 |
1 |
| 368.842 | Công ty TNHH Dược NANO |
1 |
0 |
| 368.843 | Công ty cổ phần không gian gốm Bát Tràng |
1 |
0 |
| 368.844 | Lê Thị Yến Em |
1 |
1 |
| 368.845 | Công ty TNHH BEDI |
1 |
0 |
| 368.846 | Cơ Sở Tăng Thuý Phương |
1 |
1 |
| 368.847 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ dược mỹ phẩm Bảo Nam |
1 |
1 |
| 368.848 | Công ty cổ phần thương mại Quốc tế Tuấn Dũng |
1 |
0 |
| 368.849 | Công ty TNHH công nghệ thông tin Tuấn Kiệt, Công ty TNHH công nghệ thông tin Tuấn Kiệt(VN) |
1 |
1 |
| 368.850 | Cơ sở sản xuất Bánh kem Nhật San |
1 |
0 |