| 368.401 | CALZATURIFICIO GIOVANNI FABIANI S.R.L. |
1 |
1 |
| 368.402 | Fukui Megane Industry Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 368.403 | Boryung Medience Co., Ltd. (KR), MEDIENCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 368.404 | Công ty TNHH mây tre Hà Linh |
1 |
1 |
| 368.405 | YONGJUN CAI |
1 |
1 |
| 368.406 | Florever Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.407 | Công ty TNHH xây dựng và nội thất An Mạnh |
1 |
1 |
| 368.408 | Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại - Sản xuất - In Thiên Ngôn |
1 |
1 |
| 368.409 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ du lịch Nông Trang Xanh GREEN NOEN |
1 |
0 |
| 368.410 | Hộ kinh doanh Hương Bồ Đề |
1 |
0 |
| 368.411 | Công ty TNHH kỹ thuật thương mại và dịch vụ TAZ |
1 |
0 |
| 368.412 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hoàng Khải |
1 |
1 |
| 368.413 | Công ty TNHH Thương mại và Thiết bị văn phòng Việt Nhật |
1 |
0 |
| 368.414 | Hộ kinh doanh áo cưới Lê Đông |
1 |
1 |
| 368.415 | CHU HOÀNG ANH |
1 |
0 |
| 368.416 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Việt HP |
1 |
1 |
| 368.417 | HONG LEONG (CHINA) LIMITED |
1 |
1 |
| 368.418 | Tống Phước Thiện |
1 |
1 |
| 368.419 | Công ty cổ phần gạch ốp lát Thái Bình, Công ty cổ phần gạch ốp lát Thái Bình (VN) |
1 |
1 |
| 368.420 | Công Ty TNHH Thương Mại Phú Cường An Nghiệp(VN), Công ty TNHH thương mại Phú Cường An Nghiệp |
1 |
1 |
| 368.421 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh bất động sản EVOREAL |
1 |
0 |
| 368.422 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Ngân Hà |
1 |
1 |
| 368.423 | Nguyễn Anh Tiến |
1 |
1 |
| 368.424 | TẠ NGỌC SƠN |
1 |
1 |
| 368.425 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ THƯƠNG HIỆU DOANH NGHIỆP YONGHONG |
1 |
0 |
| 368.426 | Trần Thụy Vương, Trần Thụy Vương (VN) |
1 |
1 |
| 368.427 | Lê Huệ Minh |
1 |
0 |
| 368.428 | Công ty cổ phần BOURBON Tây Ninh |
1 |
0 |
| 368.429 | Công ty cổ phần cấp thoát nước Thủy Anh |
1 |
1 |
| 368.430 | Công ty cổ phần xây dựng kiến trúc AA(VN), Công ty cổ phần nội thất Aka |
1 |
1 |
| 368.431 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Minh Thuận Phát |
1 |
1 |
| 368.432 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - THƯƠNG MẠI LÊ DUYÊN ANH |
1 |
0 |
| 368.433 | Công ty cổ phần thương mại A2 |
1 |
0 |
| 368.434 | Công ty TNHH 333LIFECOACH |
1 |
1 |
| 368.435 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại kỹ thuật dầu nhờn Phước Thành |
1 |
0 |
| 368.436 | Hộ kinh doanh Hạnh Ngọc 2 |
1 |
1 |
| 368.437 | Shenzhen Huolingniao Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 368.438 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Web 5 Ngày |
1 |
0 |
| 368.439 | Công ty TNHH Thời Trang Thủ Công |
1 |
1 |
| 368.440 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Minh Sơn |
1 |
0 |
| 368.441 | Công ty TNHH Đại Sơn Tùng |
1 |
0 |
| 368.442 | Công ty TNHH công nghệ sản xuất thương mại và dịch vụ Hà Thành |
1 |
1 |
| 368.443 | Công ty TNHH BRUCO |
1 |
1 |
| 368.444 | Chalogy, Inc. |
1 |
1 |
| 368.445 | G.D. SEARLE LLC., G. D. SEARLE & CO.(US) |
1 |
1 |
| 368.446 | Công ty TNHH Tudu Việt Nam |
1 |
0 |
| 368.447 | CÔNG TY TNHH SAMELA |
1 |
0 |
| 368.448 | Công ty cổ phần Sài Gòn Ong Xanh |
1 |
0 |
| 368.449 | Agrevo Environmental Health Limited(GB), AGREVO UK LIMITED(GB), Bayer CropScience Limited, Aventis CropScience UK Limited(GB) |
1 |
1 |
| 368.450 | ĐỖ NGỌC TÂN |
1 |
0 |