DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
368.201Công ty Công nghiệp thực phẩm á Châu trách nhiệm hữu hạn 1 1
368.202Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ thông tin Thần Tốc 1 1
368.203Trần Huy Biên 1 1
368.204Công ty cổ phần sản xuất và may mặc bảo hộ lao động Bảo Minh 1 1
368.205Công ty TNHH Nexhome 1 1
368.206Hợp tác xã cây giống và hoa kiểng Cái Mơn, Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh cây giống Cái Mơn xã Vĩnh Thành(VN) 1 1
368.207CENTRE VINICOLE CHAMPAGNE NICOLAS FEUILLATTE, UNION DE COOPERATIVES AGRICOLES 1 1
368.208Công ty TNHH Rau hữu cơ Việt Nam (Vietnam Natural House Co., Ltd.) 1 1
368.209CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO NGUYÊN XANH MILK VIỆT NAM 1 0
368.210CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VDENTAL QUỐC TẾ 1 0
368.211Daawon Co., Ltd. 1 1
368.212Công ty TNHH sản xuất hộp nhựa Liên Hưng PLASTICS 1 1
368.213Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Canary 1 1
368.214Nguyễn Thành Anh Thư 1 1
368.215KRKA, Tovarna Zdravil, D.D., Novo Mesto 1 1
368.216ORICA INTERNATIONAL IP HOLDING INC(US), Cơ sở Yến Lan(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton (Joton CO., LTD)(VN), Công ty TNHH Xây dựng - Sản xuất - Thương mại Lê Quang(VN) 1 1
368.217Công ty TNHH tư vấn - thương mại - dịch vụ Chí Việt 1 1
368.218Công ty cổ phần thực phẩm BLUE STAR. 1 0
368.219Cao Thị Thu Quỳnh 1 0
368.220Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Thảo Đạt 1 1
368.221Công ty TNHH thương mại dịch vụ FPIC 1 0
368.222Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn, Công ty cổ phần xi măng Sài Gòn (VN) 1 1
368.223FUJI ELECTRIC CO., LTD.(JP), Fuji Electric Holdings Co., Ltd.(JP), FUJI ELECTRIC CO., LTD. 1 1
368.224Dương Bảo Long 1 0
368.225Cơ sở Hoa Minh 1 1
368.226Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phước Thịnh 1 1
368.227HOÀNG VĂN SÁNG 1 0
368.228Công ty TNHH Sapus 1 0
368.229COOL GLASSES CO., LTD. 1 0
368.230Công ty TNHH xây dựng và trang trí nội thất Thanh Phương 1 1
368.231Shenzhen UR Innovation Technology Co., Ltd. 1 1
368.232Cao Trung Vi 1 1
368.233HỘ KINH DOANH THÀNH TRUNG 1 1
368.234Trung tâm phát triển ý tưởng công nghệ Việt Nam 1 1
368.235Trại sản xuất giống tôm càng xanh Hải Tú 1 1
368.236Dương Thiên Sơn 1 1
368.237Văn Thị Thùy Linh 1 0
368.238Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ thời trang Như Tính 1 0
368.239Cơ sở khai thác chế biến hải sản Hồng Hải 1 1
368.240Shenzhen Maicheng Technology Innovation Co., Ltd. 1 1
368.241Công ty TNHH thực phẩm Duy Quỳnh 1 1
368.242Phan Việt Hương 1 1
368.243Công ty TNHH một thành viên Mỹ Hòa Phát 1 1
368.244Công ty TNHH Binkenzo 1 1
368.245Công ty TNHH thương mại quốc tế Châu Mỹ 1 0
368.246Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Việt Phát 1 0
368.247Cửa hàng Minh Như 1 1
368.248Công ty TNHH kỹ thuật điện - điện tử Đăng Quang 1 0
368.249Công ty TNHH kiểm toán và tư vấn Crown 1 1
368.250Hà Thị Mười 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).