| 368.051 | Đỗ Hoàng Thúy Vuy |
1 |
0 |
| 368.052 | Công ty TNHH Red Horse Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.053 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông á |
1 |
0 |
| 368.054 | Đào Tiến Thịnh |
1 |
1 |
| 368.055 | Dương Kim Đức, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Khải (VN) |
1 |
1 |
| 368.056 | UB Group Limited(GB), FRITO-LAY TRADING COMPANY GMBH |
1 |
1 |
| 368.057 | Vũ Mạnh Hưởng |
1 |
0 |
| 368.058 | Công ty TNHH sản xuất thực phẩm Tiến Phát |
1 |
0 |
| 368.059 | Hainan Ai YueYu Kang Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 368.060 | Hộ kinh doanh Đức Nguyễn |
1 |
1 |
| 368.061 | Công ty cổ phần In Báo Lào Cai |
1 |
0 |
| 368.062 | Alaska Alaska LLC |
1 |
1 |
| 368.063 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Nhật Hà |
1 |
0 |
| 368.064 | Công ty TNHH Cửa Đôi |
1 |
0 |
| 368.065 | Công ty cổ phần truyền thông ROSSOR |
1 |
0 |
| 368.066 | Vũ Nguyễn Thành Chung |
1 |
1 |
| 368.067 | Công ty TNHH quốc tế Mavi |
1 |
0 |
| 368.068 | Văn phòng luật sư JVN |
1 |
1 |
| 368.069 | JEALOUS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 368.070 | Công ty TNHH Xúc tiến thương mại và giải pháp doanh nghiệp Thế Hệ Mới |
1 |
1 |
| 368.071 | Công ty GENPACIFIC(VN), Công ty Công nghệ Thông Tin GENPACIFIC(VN), Công ty cổ phần công nghệ thông tin GENPACIFIC |
1 |
1 |
| 368.072 | Hộ kinh doanh Sang Tri |
1 |
1 |
| 368.073 | N.V. SUMATRA TOBACO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company |
1 |
1 |
| 368.074 | Công ty TNHH thương mại và du lịch Anh Việt, Bùi Việt Anh |
1 |
0 |
| 368.075 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Mika CZ -Việt Nam |
1 |
1 |
| 368.076 | Đặng Tiến Thành |
1 |
1 |
| 368.077 | Công ty TNHH đầu tư Cao Nguyên Tech |
1 |
0 |
| 368.078 | Công ty Liên doanh sản xuất thép VINAUSTEEL (VN), Công ty sản xuất thép úc SSE |
1 |
1 |
| 368.079 | Công ty TNHH một thành viên nông dược Hoàng Châu |
1 |
0 |
| 368.080 | Công ty TNHH sản xuất rượu Táo Đỏ |
1 |
1 |
| 368.081 | Đoàn Thị Ngọc Linh |
1 |
1 |
| 368.082 | Công ty TNHH thực phẩm Quốc tế Hoàng Anh |
1 |
1 |
| 368.083 | GULF WORLDWIDE DISTRIBUTION FZE |
1 |
0 |
| 368.084 | Công ty TNHH phát triển thương mại và dịch vụ Minh Khuê |
1 |
1 |
| 368.085 | Công ty cổ phần DKVIET |
1 |
1 |
| 368.086 | Công Ty TNHH Cường Hùng Anh |
1 |
0 |
| 368.087 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thanh Phong |
1 |
1 |
| 368.088 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ HOÀNG |
1 |
1 |
| 368.089 | Hợp tác xã Hậu Giang Yên Bình An |
1 |
1 |
| 368.090 | Công ty TNHH Hùng Dũng(VN), Công ty TNHH Hùng Dũng |
1 |
1 |
| 368.091 | Khuất Năng Thuận |
1 |
1 |
| 368.092 | Công ty cổ phần Tập đoàn CARE |
1 |
1 |
| 368.093 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Yến Thành Phượng |
1 |
1 |
| 368.094 | Hộ kinh doanh út Nhỏ |
1 |
0 |
| 368.095 | Hộ kinh doanh Nguyễn Bích Phương |
1 |
1 |
| 368.096 | Đỗ Văn Huân |
1 |
1 |
| 368.097 | Công ty TNHH công nghệ Riagon |
1 |
1 |
| 368.098 | Công Ty TNHH nội thất và bếp Ngôi Sao Mới |
1 |
1 |
| 368.099 | Công ty TNHH đầu tư và xuất nhập khẩu DHA |
1 |
1 |
| 368.100 | Trương Đăng Quang |
1 |
1 |