| 367.801 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ ST House Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.802 | Hộ kinh doanh Rách |
1 |
0 |
| 367.803 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Nam á |
1 |
1 |
| 367.804 | Công ty TNHH DV tư vấn tài chính kế toán Đầu Xuân Đức |
1 |
1 |
| 367.805 | SLEEP FOCUS SDN. BHD |
1 |
1 |
| 367.806 | Công ty cổ phần giải pháp thiết kế không gian nhà MACSETUP |
1 |
0 |
| 367.807 | Công ty TNHH SFILM Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.808 | Hộ kinh doanh Mai Thị Cúc |
1 |
1 |
| 367.809 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ vận chuyển Huy Hưng |
1 |
0 |
| 367.810 | Công ty TNHH thương mại XNK và chế biến nông sản Vũ Nông |
1 |
0 |
| 367.811 | Lê Văn Phiếu |
1 |
0 |
| 367.812 | Dongguan Xiqi Rubber Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.813 | Hong Kong Monalisa International Group Limited |
1 |
0 |
| 367.814 | Công ty TNHH DUC Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.815 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ khách sạn THE QUEENDOR |
1 |
1 |
| 367.816 | Hợp tác xã nông nghiệp ấp 1 Tân Tây |
1 |
1 |
| 367.817 | Công ty TNHH VIETRANTOUR, Công ty TNHH du lịch và thể thao Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 367.818 | Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất - chế biến Sơn Trà Đồng Đài |
1 |
1 |
| 367.819 | Công ty cổ phần Bí Đỏ |
1 |
1 |
| 367.820 | Nanjing Fayn Piston Ring Co., Ltd., Nanjing Fayn Piston Ring Co., Ltd.(CN) |
1 |
1 |
| 367.821 | Hợp tác xã dịch vụ nông, lâm nghiệp và xây dựng Quang Vinh |
1 |
1 |
| 367.822 | Công ty TNHH kinh doanh xăng dầu Cam Thủy |
1 |
1 |
| 367.823 | KT RESTAURANT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 367.824 | He Weifeng |
1 |
1 |
| 367.825 | PESCADORES & FORMOSA CO., LTD. |
1 |
0 |
| 367.826 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nam Quốc Sơn |
1 |
1 |
| 367.827 | Công ty cổ phần Beahom |
1 |
1 |
| 367.828 | EVA ESPANOLA, S.L. |
1 |
1 |
| 367.829 | GUILIN HUDA E-COMMERCE CO., LTD |
1 |
1 |
| 367.830 | MAXTOP PUMP TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 367.831 | HỘ KINH DOANH CHIP |
1 |
0 |
| 367.832 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ DPFLEX |
1 |
1 |
| 367.833 | Vũ Ngọc Bảo Minh |
1 |
1 |
| 367.834 | Xiamen Si Tuo Sen Trading Co., Ltd |
1 |
1 |
| 367.835 | Xí nghiệp kinh doanh sản phẩm dầu khí Phú Mỹ (PM-GAS)(VN), Công ty cổ phần Gas Miền Trung, Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Petro Miền Trung(VN), Công ty TNHH SCT GAS Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 367.836 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Lợi(VN), Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Lợi |
1 |
1 |
| 367.837 | Công tyTNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu mỹ phẩm Linh Ngọc |
1 |
0 |
| 367.838 | Lương Thanh Hương |
1 |
0 |
| 367.839 | JIPLAI ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 367.840 | CHANG MIN PARK |
1 |
1 |
| 367.841 | Nguyễn Kiều Đoan Thương |
1 |
0 |
| 367.842 | KleanNara Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.843 | Công ty cổ phần môi trường biển Phương Nam |
1 |
0 |
| 367.844 | Doanh Nghiệp tư nhân Hà Trinh |
1 |
0 |
| 367.845 | Zhongshan Deyouxin Intelligent Equipment Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 367.846 | Công ty cổ phần MANSION SPORTS |
1 |
0 |
| 367.847 | Hộ kinh doanh Trần Huy Kiểm |
1 |
0 |
| 367.848 | Công ty TNHH xã hội nghề nghiệp VCCA |
1 |
0 |
| 367.849 | Công ty cơ khí thương mại Ninh Nam - (TNHH) |
1 |
0 |
| 367.850 | ĐOÀN NGUYÊN HIỆP |
1 |
1 |