| 366.601 | Công ty TNHH một thành viên Café Nam Phong |
1 |
0 |
| 366.602 | Công ty TNHH đào tạo công nghệ thông tin và quản trị kinh doanh Singapore |
1 |
0 |
| 366.603 | LÊ NGỌC TOÁN |
1 |
1 |
| 366.604 | RMP Nagamochi Technology Japan Co., Ltd |
1 |
1 |
| 366.605 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Minh Triều |
1 |
1 |
| 366.606 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ vệ sinh công nghiệp MINGCHOU |
1 |
0 |
| 366.607 | GLAXO GROUP LIMITED, SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 366.608 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ecoland Việt Nam |
1 |
1 |
| 366.609 | Công ty cổ phần Mes Capital |
1 |
1 |
| 366.610 | KMEAT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.611 | MORITA CORPORATION(JP), MORITA FIRE PUMP MFC. CO.,LTD(JP), MORITA HOLDINGS CORPORATION, MORITA HOLDINGS CORPORATION(JP) |
1 |
1 |
| 366.612 | UNIVERSAL ROBINA CORPORATIION |
1 |
1 |
| 366.613 | Công ty TNHH Khang Hữu |
1 |
0 |
| 366.614 | Label-Aire Inc. |
1 |
1 |
| 366.615 | Công ty TNHH công nghệ cao IMAXHITECH |
1 |
0 |
| 366.616 | TUV SUD PSB PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 366.617 | Hộ kinh doanh Bùi Ngọc Anh |
1 |
1 |
| 366.618 | Công ty TNHH xuất khẩu và đầu tư Thành Hóa |
1 |
1 |
| 366.619 | Công ty TNHH đầu tư thương mại thép Toàn Lợi |
1 |
1 |
| 366.620 | Guangdong Shanyou Precision Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 366.621 | Công ty TNHH xây dựng thương mại Hoàng Phú Đức |
1 |
0 |
| 366.622 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THE LAND BEYOND |
1 |
0 |
| 366.623 | Công ty TNHH Y Khang |
1 |
0 |
| 366.624 | Công ty cổ phần thương mại VMC |
1 |
1 |
| 366.625 | Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật Vạn Thành |
1 |
0 |
| 366.626 | Cơ Sở Cam Hưng Lợi |
1 |
1 |
| 366.627 | Công ty TNHH dịch vụ vận tải Minh Quang |
1 |
1 |
| 366.628 | Công ty cổ phần tập đoàn HITECH |
1 |
1 |
| 366.629 | Công ty TNHH Thương mại CI |
1 |
1 |
| 366.630 | Công ty TNHH trang sức kim cương Quyên Diamond |
1 |
1 |
| 366.631 | Công ty TNHH Tiếp thị mạng lưới Thế Bình. |
1 |
0 |
| 366.632 | Xí nghiệp Liên hợp Dược Ninh Bình |
1 |
1 |
| 366.633 | Công ty TNHH Giải Pháp Sức Khỏe Annam |
1 |
0 |
| 366.634 | Cơ sở Phong Vũ |
1 |
1 |
| 366.635 | Công ty TNHH Steel - Mate Việt Nam |
1 |
0 |
| 366.636 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Hoàng Minh Phát |
1 |
0 |
| 366.637 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DVG |
1 |
0 |
| 366.638 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Triệu Nam Phát |
1 |
1 |
| 366.639 | Cơ sở sản xuất và kinh doanh Hồng Châu |
1 |
1 |
| 366.640 | Doãn Thanh Tuấn |
1 |
1 |
| 366.641 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Hạnh Kiểm |
1 |
0 |
| 366.642 | Nguyễn Lê Thanh Hiển |
1 |
0 |
| 366.643 | NGUYỄN XUÂN LAM |
1 |
0 |
| 366.644 | Chen, Yung-An |
1 |
1 |
| 366.645 | Công ty cổ phần công nghệ ALADDIN |
1 |
1 |
| 366.646 | Công ty TNHH JV MOBILE |
1 |
0 |
| 366.647 | Quán ăn vườn phố 2(VN), Cơ sở Vườn Dừa(VN), Công ty cổ phần Vườn Phố |
1 |
1 |
| 366.648 | Chaigneau Benoit Laurent Louis |
1 |
1 |
| 366.649 | Cửa hàng Vạn Lợi |
1 |
1 |
| 366.650 | Cơ sở Dương Thanh Thuỷ |
1 |
1 |