DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
366.351Nguyễn Thị Cho 1 1
366.352Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết kế mỹ thuật Anh Hoàng 1 0
366.353Công ty cổ phần Nhóm S (S- Group Joint Stock Company) 1 1
366.354Công ty TNHH Hoàng Thành Hà Nội 1 1
366.355Cơ sở sản xuất chế biến rượu Tây Đô 1 0
366.356Phan Đình Nhâm, Công ty TNHH thời trang Nguyên Vy(VN) 1 1
366.357Giáp Thị Nguyệt 1 0
366.358Công ty TNHH thiết bị điện Rosa 1 1
366.359Synsheen Co., Ltd 1 0
366.360Seri Somboonsakdikul 1 1
366.361Công ty cổ phần Trầm Chăm 1 1
366.362Công ty TNHH hoá chất công nghiệp Đức Giang(VN), Công ty TNHH hoá chất công nghiệp Đức Giang 1 1
366.363Công ty trách nhiệm hữu hạn Vạn Thiên Phú Vina 1 0
366.364NGUYỄN TIẾN LUẬT 1 1
366.365SCT COMPANY LTD 1 1
366.366Công ty TNHH B COACHING 1 1
366.367Công ty cổ phần Kim Chính(VN), Công ty cổ phần Kim Chính 1 1
366.368Công ty TNHH Nha khoa Trường Thành 1 0
366.369CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CHUỖI CUNG ỨNG CHUANGSI (VIỆT NAM) 1 0
366.370Công ty TNHH đầu tư và dịch vụ thương mại CNH 1 0
366.371SOUTH CONE, INC.(US), Trestles IP Holdings, LLC, SOUTH CONE INC(US) 1 1
366.372Công ty TNHH SHU OHILA COSMETIC 1 1
366.373HODRMEN INTERNATIONAL CO., LTD. 1 1
366.374Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghiệp Tú Anh 1 1
366.375DELAVAL HOLDING AB. 1 1
366.376Công ty TNHH thiết bị gia đình Basics Việt Nam 1 1
366.377JOHN ZINK COMPANY ( A DIVISION OF KOCH ENGINEERING COMPANY, INC.)(US), JOHN ZINK COMPANY, LLC., JOHN ZINK COMPANY, LLC.(US) 1 1
366.378Hilton Worldwide Manage Limited, CONRAD ROYALTY CORPORATION(US), CONRAD HOSPITALITY, LLC(US), HILTON HOSPITALITY, INC.(US), HLT CONRAD IP LLC(US), CONRAD INTERNATIONAL CORPORATION(US), Hilton International LLC(US) 1 1
366.379CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÍN KIM 1 0
366.380Công ty TNHH Cosmo Decor 1 0
366.381DairyAmerica, Inc., DairyAmerica, Inc. (US) 1 1
366.382Công ty TNHH HAMINH INITIATIVES 1 1
366.383Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Việt Nam) 1 0
366.384The ServiceMaster Company, THE SERVICEMASTER COMPANY L.P(US), THE SERVICE MASTER COMPANY(US) 1 1
366.385Công ty TNHH công nghiệp Nhật Tuấn 1 0
366.386Công ty TNHH Thương mại Tân á Châu á 1 1
366.387GUANGZHOU NEW SEASON MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD 1 1
366.388WEBZEN Inc. 1 1
366.389Công ty cổ phần bất động sản Minh Chính 1 0
366.390Công ty cổ phần ô tô xe máy REBELUSA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Đà (VN), Công ty cổ phần ô tô xe máy REBELUSA 1 1
366.391Công ty TNHH giày da Nhật Mỹ 1 0
366.392GUANGDONG ENNJOI FOOD CO.,LTD 1 0
366.393Công ty TNHH Xây dựng, Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ Hưng Thoa 1 0
366.394Công ty TNHH thương mại & phát triển công nghệ Bắc Hà 1 0
366.395Hộ kinh doanh An Thiên Nông 689 1 0
366.396CÔNG TY TNHH FAR EAST TECH 1 0
366.397Mai Thị ái Thi 1 0
366.398Công ty cổ phần trường doanh nhân Sài Gòn 1 0
366.399Công ty cổ phần Việt Chess 1 1
366.400Công ty TNHH Lê Nguyễn N&N 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).