| 365.901 | Thịnh Văn Hoan |
1 |
0 |
| 365.902 | Công ty cổ phần thương mại Goldcolor Paint Việt Nam |
1 |
0 |
| 365.903 | CÔNG TY TNHH MD FOOD VINA |
1 |
0 |
| 365.904 | Công ty cổ phần quốc tế GIA |
1 |
0 |
| 365.905 | Công ty TNHH Du lịch và Thương mại á Đông(VN), Công ty TNHH Du lịch và Thương mại á Đông |
1 |
1 |
| 365.906 | Công ty TNHH thực phẩm An Phú Tây |
1 |
0 |
| 365.907 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Nông Pháp Việt |
1 |
1 |
| 365.908 | Công ty TNHH DC CAR |
1 |
1 |
| 365.909 | Công ty liên doanh khách sạn trách nhiệm hữu hạn Hà Nội Hotel |
1 |
1 |
| 365.910 | Công ty TNHH thương mại đầu tư và truyền thông SSM Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.911 | Công ty TNHH đầu tư quản lý Bảo Lâm Holdings |
1 |
1 |
| 365.912 | Công ty cổ phần Toàn Phong(VN), Công ty cổ phần Toàn Phong |
1 |
1 |
| 365.913 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Văn Sang |
1 |
1 |
| 365.914 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng Hiệp Phát |
1 |
1 |
| 365.915 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Việt |
1 |
0 |
| 365.916 | MARUBENI FOOTWEAR INC. |
1 |
1 |
| 365.917 | Công ty TNHH cà phê SIVA DRRAK |
1 |
1 |
| 365.918 | Công ty TNHH MTV công nghệ cao Quốc Đạt |
1 |
1 |
| 365.919 | Công ty TNHH Đông Hưng |
1 |
0 |
| 365.920 | Nguyễn Mạnh Niết |
1 |
1 |
| 365.921 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VIỆT |
1 |
1 |
| 365.922 | Hộ Kinh Doanh Nha Khoa Kim Cương |
1 |
0 |
| 365.923 | IDA-RYOGOKUDO CO., LTD |
1 |
1 |
| 365.924 | Công ty Cổ Phần Xanh Cà Phê |
1 |
0 |
| 365.925 | Hộ kinh doanh S'HAEPI CHIKIN |
1 |
1 |
| 365.926 | Lê Thái Quang |
1 |
1 |
| 365.927 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ á Châu |
1 |
0 |
| 365.928 | Võ Thành Được |
1 |
0 |
| 365.929 | OREGON TOOL, INC., BLOUNT, INC.(US) |
1 |
1 |
| 365.930 | NGUYỄN KỲ DUYÊN |
1 |
1 |
| 365.931 | Công ty TNHH Hải Linh (VN), Công ty TNHH Hải Linh |
1 |
1 |
| 365.932 | Cửa Hàng Duy Lộc |
1 |
1 |
| 365.933 | Công ty TNHH Thương mại Mi RA (MI RA TRADING CO., LTD).(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm MIRA, Công ty TNHH mỹ phẩm MI RA(VN) |
1 |
1 |
| 365.934 | MERCK & CO., INC.(US), MERIAL LLC, MERCK TRANSITORY LLC.(US) |
1 |
1 |
| 365.935 | Công ty TNHH Mỹ Trình Việt Nam |
1 |
0 |
| 365.936 | Lê Đắc Thắng |
1 |
1 |
| 365.937 | CÔNG TY TNHH REALITECH |
1 |
0 |
| 365.938 | Công ty TNHH phát triển Công nghệ cao |
1 |
1 |
| 365.939 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Daivietcons |
1 |
0 |
| 365.940 | Air Power Resources Pte Ltd, Công ty TNHH Air Power Resources Việt Nam(VN), Công ty TNHH Air Power Resources Việt Nam (AIR POWER RESOURCES CO.LTD).(VN) |
1 |
1 |
| 365.941 | Công ty TNHH Agrita An |
1 |
1 |
| 365.942 | Công ty da giầy Hà nội. |
1 |
1 |
| 365.943 | Dương Văn Long |
1 |
0 |
| 365.944 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và XNK ô tô Bảo Ngọc |
1 |
1 |
| 365.945 | THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED(GR), THE UNITED SWEET FACTORY LIMITED |
1 |
1 |
| 365.946 | Weir Minerals Netherlands B.V. |
1 |
1 |
| 365.947 | Công ty cổ phần Giáo Dục TREE |
1 |
1 |
| 365.948 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu trang trí nội thất Art Ceramics |
1 |
1 |
| 365.949 | Magnussen Home Furnishings Ltd. |
1 |
1 |
| 365.950 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI SƠN HM |
1 |
0 |