| 365.301 | Công ty xi măng Chinfon Hải Phòng(VN), Công ty xi măng Chinfon |
1 |
1 |
| 365.302 | Công ty cổ phần tự động hóa Tấn Đức |
1 |
1 |
| 365.303 | Shanghai Aijun Industrial Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 365.304 | Công ty TNHH Đồng Lực |
1 |
0 |
| 365.305 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh địa ốc Nhà Tốt |
1 |
1 |
| 365.306 | TNHH dịch vụ và phát triển công nghệ Hoàng Phát |
1 |
0 |
| 365.307 | Công ty TNHH Ca Sĩ |
1 |
0 |
| 365.308 | Viện điện tử - Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Công ty cổ phần Tsun Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.309 | Công ty cổ phần xây dựng ALTA GROUP |
1 |
0 |
| 365.310 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Mesa |
1 |
1 |
| 365.311 | Công ty TNHH Viện thẩm mỹ MB |
1 |
1 |
| 365.312 | Công ty TNHH thời trang dệt may Nhã Đan |
1 |
0 |
| 365.313 | Công ty TNHH Plan Do See Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.314 | Công ty TNHH URENTEK Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.315 | Cơ Sở Kẹo Dừa Phan Xuân Nương |
1 |
1 |
| 365.316 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược mỹ phẩm GEMMA |
1 |
1 |
| 365.317 | Công ty cổ phần bất động sản GOLD CENTER |
1 |
0 |
| 365.318 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD. |
1 |
0 |
| 365.319 | RED WING SHOE COMPANY (A MINNESOTA CORPORATION) |
1 |
1 |
| 365.320 | Tsan-Jee CHEN |
1 |
1 |
| 365.321 | OIL BELL INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 365.322 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH NĂM CHÂU |
1 |
0 |
| 365.323 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nhà hàng An Phong |
1 |
0 |
| 365.324 | Công ty TNHH Thadaha |
1 |
1 |
| 365.325 | Hunan Gaojia Dairy Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 365.326 | Công ty TNHH CSU Việt Nam |
1 |
0 |
| 365.327 | HÀ LỆ MỸ |
1 |
0 |
| 365.328 | Công ty TNHH NOLULU |
1 |
1 |
| 365.329 | Zhejiang Quanji Optical Co., Ltd |
1 |
0 |
| 365.330 | LG ELECTRONlCS INC |
1 |
0 |
| 365.331 | Công ty cổ phần dịch vụ y tế & thương mại Nhân Việt |
1 |
1 |
| 365.332 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Hoàng Thành |
1 |
1 |
| 365.333 | Võ Văn Thích |
1 |
1 |
| 365.334 | Nguyễn Hoàng Hải Yến |
1 |
1 |
| 365.335 | Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung (VN), Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung, Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung(VN) |
1 |
1 |
| 365.336 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kính Vạn Hoa |
1 |
1 |
| 365.337 | Công ty cổ phần tập đoàn Hưng Hải Phát |
1 |
1 |
| 365.338 | Roxane Chabot |
1 |
0 |
| 365.339 | Công ty TNHH Cargill Việt Nam (CARGILL VIETNAM LTD.) |
1 |
1 |
| 365.340 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Phát |
1 |
1 |
| 365.341 | Đinh Thế Sơn |
1 |
0 |
| 365.342 | Trần Bích Hậu |
1 |
1 |
| 365.343 | YANG, GYUHONG, JEONG, HYESU |
1 |
1 |
| 365.344 | Công ty TNHH một thành viên sơn mài mỹ nghệ Tư Bốn |
1 |
1 |
| 365.345 | Doanh nghiệp tư nhân Phương Nghĩa(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất hoá mỹ phẩm Phương Nghĩa |
1 |
1 |
| 365.346 | Công ty TNHH phần mềm 2NF |
1 |
1 |
| 365.347 | SNYDER'S-LANCE, INC., S-L Snacks National, LLC.(US), SOH IP Company, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 365.348 | Công ty TNHH KMS TECHNOLOGY Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.349 | TOYOTA JlDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) |
1 |
0 |
| 365.350 | Công ty TNHH thép Toàn Cầu |
1 |
1 |