DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
365.301Công ty xi măng Chinfon Hải Phòng(VN), Công ty xi măng Chinfon 1 1
365.302Công ty cổ phần tự động hóa Tấn Đức 1 1
365.303Shanghai Aijun Industrial Co., Ltd. 1 0
365.304Công ty TNHH Đồng Lực 1 0
365.305Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh địa ốc Nhà Tốt 1 1
365.306TNHH dịch vụ và phát triển công nghệ Hoàng Phát 1 0
365.307Công ty TNHH Ca Sĩ 1 0
365.308Viện điện tử - Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Công ty cổ phần Tsun Việt Nam 1 1
365.309Công ty cổ phần xây dựng ALTA GROUP 1 0
365.310Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Mesa 1 1
365.311Công ty TNHH Viện thẩm mỹ MB 1 1
365.312Công ty TNHH thời trang dệt may Nhã Đan 1 0
365.313Công ty TNHH Plan Do See Việt Nam 1 1
365.314Công ty TNHH URENTEK Việt Nam 1 1
365.315Cơ Sở Kẹo Dừa Phan Xuân Nương 1 1
365.316Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược mỹ phẩm GEMMA 1 1
365.317Công ty cổ phần bất động sản GOLD CENTER 1 0
365.318DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD. 1 0
365.319RED WING SHOE COMPANY (A MINNESOTA CORPORATION) 1 1
365.320Tsan-Jee CHEN 1 1
365.321OIL BELL INDUSTRIAL CO., LTD. 1 1
365.322CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH NĂM CHÂU 1 0
365.323Công ty TNHH thương mại dịch vụ nhà hàng An Phong 1 0
365.324Công ty TNHH Thadaha 1 1
365.325Hunan Gaojia Dairy Co., Ltd. 1 0
365.326Công ty TNHH CSU Việt Nam 1 0
365.327HÀ LỆ MỸ 1 0
365.328Công ty TNHH NOLULU 1 1
365.329Zhejiang Quanji Optical Co., Ltd 1 0
365.330LG ELECTRONlCS INC 1 0
365.331Công ty cổ phần dịch vụ y tế & thương mại Nhân Việt 1 1
365.332Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Hoàng Thành 1 1
365.333Võ Văn Thích 1 1
365.334Nguyễn Hoàng Hải Yến 1 1
365.335Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung (VN), Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung, Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung(VN) 1 1
365.336Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kính Vạn Hoa 1 1
365.337Công ty cổ phần tập đoàn Hưng Hải Phát 1 1
365.338Roxane Chabot 1 0
365.339Công ty TNHH Cargill Việt Nam (CARGILL VIETNAM LTD.) 1 1
365.340Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Phát 1 1
365.341Đinh Thế Sơn 1 0
365.342Trần Bích Hậu 1 1
365.343YANG, GYUHONG, JEONG, HYESU 1 1
365.344Công ty TNHH một thành viên sơn mài mỹ nghệ Tư Bốn 1 1
365.345Doanh nghiệp tư nhân Phương Nghĩa(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất hoá mỹ phẩm Phương Nghĩa 1 1
365.346Công ty TNHH phần mềm 2NF 1 1
365.347SNYDER'S-LANCE, INC., S-L Snacks National, LLC.(US), SOH IP Company, Inc.(US) 1 1
365.348Công ty TNHH KMS TECHNOLOGY Việt Nam 1 1
365.349TOYOTA JlDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) 1 0
365.350Công ty TNHH thép Toàn Cầu 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).