| 3.151 | THAI OPTICAL GROUP PUBLIC COMPANY LIMITED |
31 |
25 |
| 3.152 | Công ty TNHH AGRITECH Sài Gòn |
31 |
22 |
| 3.153 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Hataphar Healthcare Việt Nam |
31 |
27 |
| 3.154 | CAPCOM CO., LTD. |
31 |
29 |
| 3.155 | Unison Laboratories Co., Ltd (TH), Unison Laboratories Co., Ltd. |
31 |
31 |
| 3.156 | Nguyễn Thị Tuyết Vân |
31 |
24 |
| 3.157 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh An(VN) |
31 |
31 |
| 3.158 | KOLMAR HOLDINGS CO., LTD. |
31 |
26 |
| 3.159 | Hoàng Thị Hoa |
31 |
13 |
| 3.160 | Công ty cổ phần thủy sản Bình Minh |
31 |
16 |
| 3.161 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Gia Huy |
31 |
21 |
| 3.162 | SmithKline Beecham Limited |
31 |
31 |
| 3.163 | Công ty TNHH một thành viên xổ số điện toán Việt Nam |
31 |
30 |
| 3.164 | PT. KALDU SARI NABATI INDONESIA |
31 |
19 |
| 3.165 | Công ty cổ phần y dược phẩm VIMEDIMEX |
31 |
19 |
| 3.166 | Công ty TNHH Sản phẩm Tự nhiên Việt Nam |
31 |
23 |
| 3.167 | Công ty TNHH STHERB Việt Nam |
30 |
11 |
| 3.168 | Colgate - Palmolive Company |
30 |
29 |
| 3.169 | Công ty cổ phần Tập đoàn bia rượu và nước giải khát Sao Vàng |
30 |
21 |
| 3.170 | Công ty cổ phần Hoàn Vũ Sài Gòn |
30 |
20 |
| 3.171 | Nguyễn Huy Hồng Lam |
30 |
27 |
| 3.172 | Inta Technology (Quanzhou) Co., Ltd |
30 |
10 |
| 3.173 | Chong Kun Dang Holdings Corp |
30 |
30 |
| 3.174 | Công ty Cổ phần Đầu tư Tập đoàn Tân á Đại Thành |
30 |
24 |
| 3.175 | Công ty cổ phần Tập đoàn Giovanni |
30 |
14 |
| 3.176 | Nguyễn Chí Thanh |
30 |
17 |
| 3.177 | Công ty TNHH thương mại và tư vấn đầu tư Trí Việt |
30 |
11 |
| 3.178 | Công ty cổ phần LEPINE |
30 |
0 |
| 3.179 | Ngô Văn Hiển |
30 |
18 |
| 3.180 | Công ty TNHH da giày xuất khẩu Thành Phát |
30 |
6 |
| 3.181 | Nguyễn Minh Tiến |
30 |
8 |
| 3.182 | Công ty TNHH động học STELLA |
30 |
25 |
| 3.183 | CJ Corporation, CJ Corporation (KR) |
30 |
30 |
| 3.184 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Việt - Pháp |
30 |
16 |
| 3.185 | Đinh Công Thuận |
30 |
13 |
| 3.186 | Cơ sở Vinh Quang |
30 |
28 |
| 3.187 | GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED |
30 |
30 |
| 3.188 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ CON TRA |
30 |
18 |
| 3.189 | Công ty cổ phần y học Quốc Tế |
30 |
26 |
| 3.190 | Nguyễn Thị Thơm |
30 |
13 |
| 3.191 | Công ty dược phẩm Trung Ương II |
30 |
28 |
| 3.192 | Công ty cổ phần dược DR.NANE |
30 |
23 |
| 3.193 | Công ty TNHH dược phẩm ích Nhân |
30 |
21 |
| 3.194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
30 |
0 |
| 3.195 | CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA (Casio Computer Co., Ltd.) |
30 |
27 |
| 3.196 | Công ty TNHH mỹ phẩm Hồng Nhung |
30 |
30 |
| 3.197 | STOKELY-VAN CAMP, INC. |
30 |
29 |
| 3.198 | Công ty cổ phần dược phẩm Tân á |
30 |
21 |
| 3.199 | Công ty cổ phần THEKLA |
30 |
15 |
| 3.200 | Phạm Thu Thuỷ |
30 |
11 |