| 219.501 | HaranCosLAB Co., LTD |
1 |
1 |
| 219.502 | KT & G CORPORATION(KR), KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION |
1 |
1 |
| 219.503 | Công ty TNHH NOTE |
1 |
0 |
| 219.504 | Đỗ Xuân Viện |
1 |
0 |
| 219.505 | Xiamen Nanfu Electronic Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.506 | Công ty TNHH thương mại Hi Tech Việt |
1 |
0 |
| 219.507 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Trần Hân |
1 |
0 |
| 219.508 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Komori |
1 |
0 |
| 219.509 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Châu Ngân |
1 |
1 |
| 219.510 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Phong |
1 |
1 |
| 219.511 | Huỳnh Thị An Nhiên |
1 |
0 |
| 219.512 | Nguyễn Hoàng Anh Sang |
1 |
0 |
| 219.513 | MPLink Solutions Pty. Ltd |
1 |
1 |
| 219.514 | Công ty cổ phần Thương mại và Du lịch Quốc tế |
1 |
1 |
| 219.515 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất các dụng cụ Inox - Thành Tâm |
1 |
1 |
| 219.516 | Hộ kinh doanh Như Hưng Đồng Khánh |
1 |
0 |
| 219.517 | Hồ Thị Lương |
1 |
0 |
| 219.518 | MEGAHOME CORPORATION |
1 |
0 |
| 219.519 | Cửa hàng vàng Tín Thành |
1 |
1 |
| 219.520 | OLYMPIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.521 | XIE HONGLI |
1 |
1 |
| 219.522 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Thông Phát |
1 |
1 |
| 219.523 | Công ty TNHH một thành viên LACO |
1 |
0 |
| 219.524 | Cơ sở Ngư Hương(VN), Cơ sở Ngư Hương |
1 |
1 |
| 219.525 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Phúc Hưng |
1 |
0 |
| 219.526 | Công ty cổ phần Điện máy Hà Nội |
1 |
0 |
| 219.527 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Tiến Phát |
1 |
1 |
| 219.528 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ điện Phong Thành |
1 |
1 |
| 219.529 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hạnh Châu |
1 |
1 |
| 219.530 | SHENZHEN FIRST UNION TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.531 | DAEYOUN GEOTECH CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.532 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Nguyễn Tiếp |
1 |
1 |
| 219.533 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO THẮNG |
1 |
0 |
| 219.534 | Hộ kinh doanh bò bía Đồng Tam |
1 |
0 |
| 219.535 | Công ty cổ phần đầu tư doanh nghiệp Xã Hội Đông Tây |
1 |
1 |
| 219.536 | Hộ kinh doanh nhà hàng ăn uống Long Nam |
1 |
1 |
| 219.537 | Công ty TNHH một thành viên Nghị Thịnh |
1 |
1 |
| 219.538 | Trung Tâm Dinh Dưỡng Trẻ Em(VN), Công ty Cổ phần Thực phẩm Đồng Tâm(VN), Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh Dưỡng Đồng Tâm |
1 |
1 |
| 219.539 | Công ty TNHH Nhôm Nam Á Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.540 | Công ty TNHH Hà Hạnh |
1 |
1 |
| 219.541 | YONGKWANG FLEXIBLE IND. CO., LTD. |
1 |
0 |
| 219.542 | Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Mộc Trà San Tuyết - RUBY |
1 |
1 |
| 219.543 | Công ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Liên Hiệp |
1 |
1 |
| 219.544 | Techtronic Cordless GP, Milwaukee Electric Tool Corporation(US) |
1 |
1 |
| 219.545 | Công ty TNHH SX-TM-XD-DV Việt Trung |
1 |
0 |
| 219.546 | Công ty cổ phần nông nghiệp AHC Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.547 | Công ty TNHH Nasaca Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.548 | Lê Thị Hồng Thoa |
1 |
0 |
| 219.549 | Guangzhou Qianxiang Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.550 | Mao Hoàng Vũ |
1 |
0 |