| 219.351 | Công ty CP sản xuất và thương mại Hải Tín |
1 |
0 |
| 219.352 | Lương Đình Cường |
1 |
1 |
| 219.353 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HATI |
1 |
1 |
| 219.354 | GIÁP ĐỨC ANH |
1 |
0 |
| 219.355 | Công ty TNHH Trà Việt Anh |
1 |
1 |
| 219.356 | Công ty TNHH phân NEW ZEALAND |
1 |
1 |
| 219.357 | Công ty cổ phần công nghệ sản xuất thực phẩm Tràng Tiền |
1 |
1 |
| 219.358 | Nguyễn Minh Hiền, Lê Tuấn Uy, Trần Thanh Tùng |
1 |
1 |
| 219.359 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ mỹ phẩm La Nature |
1 |
1 |
| 219.360 | Công ty trách nhiệm hữu hạn May Ngọc Phát |
1 |
1 |
| 219.361 | Công ty cổ phần hoá dầu dầu khí VIDAMO |
1 |
0 |
| 219.362 | Công ty TNHH quảng cáo ACME |
1 |
1 |
| 219.363 | Công ty TNHH cơ khí Lương Hoà |
1 |
1 |
| 219.364 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Nhân T.N.E |
1 |
1 |
| 219.365 | Công ty TNHH SPECIALTY EATERY 68 |
1 |
0 |
| 219.366 | Công ty TNHH Phước Thành Đạt |
1 |
1 |
| 219.367 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Chất |
1 |
0 |
| 219.368 | Nguyễn Ngọc Tính |
1 |
0 |
| 219.369 | Công ty tư vấn và dịch vụ MAMORI |
1 |
1 |
| 219.370 | Công ty cổ phần công nghệ LOGSIK |
1 |
1 |
| 219.371 | Công ty TNHH dược phẩm ASTT |
1 |
1 |
| 219.372 | Công ty TNHH thiết bị chiếu sáng Himalaya Việt Nam |
1 |
0 |
| 219.373 | GN FOOD CO., LTD. |
1 |
0 |
| 219.374 | Công ty cổ phần dược phẩm Kao Li |
1 |
0 |
| 219.375 | Chi nhánh công ty cổ phần DANATOL-khu du lịch sinh thái Suối Lương - Hải Vân PARK |
1 |
1 |
| 219.376 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Xương Hanh |
1 |
1 |
| 219.377 | ĐOẠN VĂN HIẾU |
1 |
1 |
| 219.378 | Nguyễn Dũng Bách |
1 |
1 |
| 219.379 | Hộ kinh doanh J&L English |
1 |
0 |
| 219.380 | Công ty cổ phần cho thuê máy bay Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.381 | Công ty TNHH Hitex Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.382 | Tokyo Trust Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.383 | Investigaciones Farmacéuticas, Agrícolas y Veterinarias Sociedad Limitada, Investigaciones Farmacéuticas Y Veterinarias SL(ES) |
1 |
1 |
| 219.384 | B P INDUSTRIES (PLYBOARDS) PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 219.385 | Kabushiki Kaisha Person's DBA Person's Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 219.386 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Tâm Phúc |
1 |
1 |
| 219.387 | Trần Anh Nam |
1 |
1 |
| 219.388 | Công ty TNHH đầu tư phát triển Thái Á |
1 |
1 |
| 219.389 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Tân Minh Phát |
1 |
1 |
| 219.390 | Công ty cổ phần Easy Care Việt Nam |
1 |
1 |
| 219.391 | Hộ kinh doanh cá thể Gia Thịnh |
1 |
1 |
| 219.392 | Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Ngọc Thắng. |
1 |
0 |
| 219.393 | Smart, LLC (Ghép CV) |
1 |
0 |
| 219.394 | CÔNG TY TNHH BẾN THUYỀN |
1 |
1 |
| 219.395 | British Airways P.L.C, WESTMINSTER NOMINEES LTD(HK), British Airways P.L.C(GB) |
1 |
1 |
| 219.396 | Công ty TNHH Tín Phong NBK |
1 |
1 |
| 219.397 | Zhejiang Shichuang Optics Film Manufacturing Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.398 | THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC, BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 219.399 | Công ty TNHH vật liệu in ấn Dụ Nguyên |
1 |
0 |
| 219.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ ICM |
1 |
0 |