| 1.901 | Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh |
45 |
26 |
| 1.902 | Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 |
45 |
35 |
| 1.903 | Công ty cổ phần ẩm thực Mặt Trời Vàng |
45 |
35 |
| 1.904 | Công ty cổ phần dược phẩm DHA |
45 |
40 |
| 1.905 | Choongwae Pharma Corporation |
45 |
30 |
| 1.906 | Công ty cổ phần Rượu Quốc tế |
45 |
37 |
| 1.907 | HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.) |
45 |
45 |
| 1.908 | Trần Quốc Gia Lộc |
45 |
12 |
| 1.909 | FOREST CITY BRANDING SDN. BHD. |
44 |
26 |
| 1.910 | CARGILL, INCORPORATED |
44 |
40 |
| 1.911 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cực Nam |
44 |
11 |
| 1.912 | Vũ ánh Hồng |
44 |
17 |
| 1.913 | FrieslandCampina Nederland B.V. |
44 |
41 |
| 1.914 | Toto Ltd. |
44 |
41 |
| 1.915 | MEDICAP LIMITED (TH), Mega Lifesciences Public Company Limited, MEGA LIFESCIENCES LIMITED(TH) |
44 |
44 |
| 1.916 | Nguyễn Trọng Hưng |
44 |
33 |
| 1.917 | BJC Brand Limited |
44 |
40 |
| 1.918 | Công ty cổ phần tập đoàn y dược Vietlife |
44 |
39 |
| 1.919 | Công ty cổ phần MONDELEZ Kinh Đô Việt Nam |
44 |
32 |
| 1.920 | PACIFIC IMPEX PTE LTD |
44 |
43 |
| 1.921 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thuốc lá Đà Nẵng |
44 |
13 |
| 1.922 | Trường đại học Đông á |
44 |
6 |
| 1.923 | Công ty TNHH thương mại Việt |
44 |
26 |
| 1.924 | Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty Cổ phần DIANA(VN) |
44 |
44 |
| 1.925 | Inner Mongolia YiLi Industrial Group Co., Ltd. |
44 |
43 |
| 1.926 | Nguyễn Đức Đông |
44 |
23 |
| 1.927 | Công ty cổ phần Nhan Sắc Việt Nam |
44 |
34 |
| 1.928 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại duợc phẩm Thành Nam |
44 |
44 |
| 1.929 | United Parcel Service Of America, Inc. |
44 |
42 |
| 1.930 | Công ty CP dược phẩm ME DI SUN |
44 |
31 |
| 1.931 | Lê Thị Hương |
44 |
18 |
| 1.932 | Công ty cổ phần AG HOLDING |
44 |
24 |
| 1.933 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất - Thương mại dược phẩm N.I.C (NIC-PHARMA) |
44 |
40 |
| 1.934 | Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình |
44 |
36 |
| 1.935 | Công ty cổ phần dược phẩm Davinci-Pháp |
44 |
43 |
| 1.936 | Võ Thanh Tú |
44 |
34 |
| 1.937 | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Trung Ương 1 |
44 |
38 |
| 1.938 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển và thương mại quốc tế Việt An |
44 |
28 |
| 1.939 | Công ty cổ phần đầu tư Danh Khôi HOLDINGS |
44 |
13 |
| 1.940 | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical |
44 |
43 |
| 1.941 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại NEWPRO |
44 |
1 |
| 1.942 | GLOBERIDE, Inc. |
44 |
36 |
| 1.943 | Công ty cổ phần LOTHAMILK |
44 |
31 |
| 1.944 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Anh |
44 |
38 |
| 1.945 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
44 |
22 |
| 1.946 | Công ty cổ phần giáo dục EQUEST |
44 |
20 |
| 1.947 | TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
44 |
41 |
| 1.948 | POLA INC. |
44 |
35 |
| 1.949 | Công ty cổ phần ACECOOK Việt Nam (ACECOOK VIETNAM JSC) |
44 |
42 |
| 1.950 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh |
44 |
44 |